escrezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "escrezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo fisiologico di eliminazione delle sostanze di rifiuto prodotte dall'organismo.
Ý nghĩa của "escrezione" trong tiếng Việt
Bài tiết, thải ra; Tách và loại bỏ chất thải khỏi máu, mô hoặc cơ quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "escrezione"
-
"L'escrezione renale è fondamentale per mantenere l'equilibrio idrico ed elettrolitico."
"Sự bài tiết của thận là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nước và điện giải."
-
"Il sudore è un esempio di escrezione cutanea."
"Mồ hôi là một ví dụ về sự bài tiết qua da."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escrezione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "escrezione" & Ghi chú
Cách dùng "escrezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'escrezione' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ quá trình bài tiết chất thải. Cần phân biệt với 'secrezione' (sự tiết ra), chỉ việc sản xuất và giải phóng các chất có chức năng sinh học.
Ngữ pháp & Chia từ "escrezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'escrezione |
L'escrezione di sudore aiuta a regolare la temperatura corporea.
(Sự bài tiết mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
|
| Với mạo từ xác định | le escrezioni |
Le escrezioni corporee possono rivelare informazioni sulla salute.
(Các chất bài tiết của cơ thể có thể tiết lộ thông tin về sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'escrezione |
Un'escrezione anomala potrebbe indicare un problema.
(Một sự bài tiết bất thường có thể cho thấy một vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le escrezioni renali sono fondamentali per mantenere l'equilibrio idrico nel corpo."
"Sự bài tiết của thận là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể."
-
"Diverse malattie possono alterare le normali escrezioni dell'organismo."
"Nhiều bệnh khác nhau có thể làm thay đổi sự bài tiết bình thường của cơ thể."
-
"Le escrezioni cutanee, come il sudore, aiutano a regolare la temperatura corporea."
"Sự bài tiết qua da, như mồ hôi, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."