(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espulsione
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

espulsione

/espulˈsjoːne/
sự trục xuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "espulsione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanamento forzato di una persona da un luogo, spec. da uno Stato.

Ý nghĩa của "espulsione" trong tiếng Việt

Hành động trục xuất một người nước ngoài khỏi một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "espulsione"

  • "L'espulsione dello straniero è stata decisa dal giudice."

    "Việc trục xuất người nước ngoài đã được quyết định bởi thẩm phán."

  • "Dopo la rissa, è stata decisa l'espulsione dei giocatori dalla squadra."

    "Sau vụ ẩu đả, quyết định trục xuất các cầu thủ khỏi đội đã được đưa ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espulsione"

Đồng nghĩa

allontanamento (sự đuổi đi) rimpatrio forzato (sự hồi hương bắt buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "espulsione" & Ghi chú

Cách dùng "espulsione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'espulsione' thường được dùng khi nói về việc trục xuất một người nước ngoài khỏi một quốc gia hoặc một tổ chức. Cần phân biệt với 'deportazione', thường mang ý nghĩa cưỡng bức và có tính chất bạo lực hoặc chính trị hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "espulsione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'espulsione
L'espulsione dello studente è stata decisa dal consiglio di classe.
(Việc đuổi học sinh này đã được hội đồng lớp quyết định.)
Với mạo từ xác định le espulsioni
Le espulsioni degli immigrati sono aumentate negli ultimi mesi.
(Việc trục xuất người nhập cư đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
Với mạo từ không xác định un'espulsione
Un'espulsione dal paese può avere conseguenze devastanti.
(Một vụ trục xuất khỏi đất nước có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'espulsione dello straniero è stata decisa dal giudice."

    "Việc trục xuất người nước ngoài đã được quyết định bởi thẩm phán."

  • "Il governo ha discusso le espulsioni dei criminali stranieri."

    "Chính phủ đã thảo luận về việc trục xuất những tên tội phạm nước ngoài."

  • "La legge sull'immigrazione regola l'espulsione degli individui pericolosi."

    "Luật nhập cư quy định việc trục xuất những cá nhân nguy hiểm."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata un'espulsione improvvisa dallo stadio a causa del comportamento violento di alcuni tifosi."

    "Đã có một vụ trục xuất bất ngờ khỏi sân vận động do hành vi bạo lực của một số cổ động viên."

  • "Il governo ha annunciato un'espulsione di massa di immigrati irregolari."

    "Chính phủ đã công bố một cuộc trục xuất hàng loạt những người nhập cư bất hợp pháp."

  • "Subire un'espulsione dal paese può avere conseguenze devastanti per la vita di una persona."

    "Việc phải chịu một vụ trục xuất khỏi đất nước có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho cuộc đời một người."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'espulsione dello straniero è stata immediata dopo la sentenza del giudice."

    "Việc trục xuất người nước ngoài diễn ra ngay lập tức sau phán quyết của thẩm phán."

  • "Abbiamo discusso a lungo sull'espulsione di alcuni membri dal club."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về việc trục xuất một số thành viên khỏi câu lạc bộ."

  • "Il governo ha annunciato una nuova legge sull'espulsione dei criminali stranieri."

    "Chính phủ đã công bố một luật mới về việc trục xuất tội phạm nước ngoài."