(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esecutore
B2
sostantivo B2 Pháp luật, An ninh, Tổ chức

esecutore

/ezekuˈtore/
người thi hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esecutore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi esegue, mette in atto un ordine, un incarico, una legge, ecc.

Ý nghĩa của "esecutore" trong tiếng Việt

Một người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esecutore"

  • "Il giudice era l'esecutore della legge."

    "Thẩm phán là người thi hành luật pháp."

  • "L'esecutore testamentario si occuperà della divisione dei beni."

    "Người thi hành di chúc sẽ chịu trách nhiệm phân chia tài sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esecutore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esecutore" & Ghi chú

Cách dùng "esecutore" đúng ngữ cảnh

Từ 'esecutore' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người thi hành' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ người thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể, không nhất thiết liên quan đến luật pháp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp. Một từ khác gần nghĩa hơn có thể là 'funzionario', đặc biệt khi nói về người thi hành công vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "esecutore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esecutore
L'esecutore testamentario si è occupato della divisione dei beni.
(Người thi hành di chúc đã lo việc phân chia tài sản.)
Với mạo từ xác định gli esecutori
Gli esecutori del piano sono stati arrestati.
(Những người thực hiện kế hoạch đã bị bắt giữ.)
Với mạo từ không xác định un esecutore
È stato assunto un esecutore per portare a termine il lavoro.
(Một người thi hành đã được thuê để hoàn thành công việc.)