esecutore
Định nghĩa & Giải nghĩa "esecutore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi esegue, mette in atto un ordine, un incarico, una legge, ecc.
Ý nghĩa của "esecutore" trong tiếng Việt
Một người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esecutore"
-
"Il giudice era l'esecutore della legge."
"Thẩm phán là người thi hành luật pháp."
-
"L'esecutore testamentario si occuperà della divisione dei beni."
"Người thi hành di chúc sẽ chịu trách nhiệm phân chia tài sản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esecutore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esecutore" & Ghi chú
Cách dùng "esecutore" đúng ngữ cảnh
Từ 'esecutore' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người thi hành' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ người thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể, không nhất thiết liên quan đến luật pháp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp. Một từ khác gần nghĩa hơn có thể là 'funzionario', đặc biệt khi nói về người thi hành công vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "esecutore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esecutore |
L'esecutore testamentario si è occupato della divisione dei beni.
(Người thi hành di chúc đã lo việc phân chia tài sản.)
|
| Với mạo từ xác định | gli esecutori |
Gli esecutori del piano sono stati arrestati.
(Những người thực hiện kế hoạch đã bị bắt giữ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un esecutore |
È stato assunto un esecutore per portare a termine il lavoro.
(Một người thi hành đã được thuê để hoàn thành công việc.)
|