(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funzionario
B1
sostantivo B1 Chính trị, Hành chính

funzionario

/funt͡sjoˈnaːrjo/
quan chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funzionario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che esercita una pubblica funzione; impiegato statale di grado elevato.

Ý nghĩa của "funzionario" trong tiếng Việt

Những người nắm giữ chức vụ công hoặc có nhiệm vụ chính thức, đặc biệt là những người tham gia vào việc quản lý chính phủ hoặc thi hành luật pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funzionario"

  • "Il funzionario ha rilasciato una dichiarazione alla stampa."

    "Quan chức đã đưa ra một tuyên bố với báo chí."

  • "Molti funzionari pubblici sono corrotti."

    "Nhiều quan chức nhà nước bị tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzionario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "funzionario" & Ghi chú

Cách dùng "funzionario" đúng ngữ cảnh

Từ 'funzionario' thường được dùng để chỉ những người có vị trí cao trong chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước. Cần phân biệt với 'impiegato' (nhân viên) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "funzionario" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il funzionario
Il funzionario ha esaminato i documenti con attenzione.
(Viên chức đã xem xét các tài liệu một cách cẩn thận.)
Với mạo từ xác định i funzionari
I funzionari pubblici sono tenuti a rispettare il codice etico.
(Các viên chức nhà nước phải tuân thủ quy tắc đạo đức.)
Với mạo từ không xác định un funzionario
Un funzionario del comune mi ha aiutato a compilare il modulo.
(Một viên chức của thành phố đã giúp tôi điền vào mẫu đơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho incontrato un funzionario molto competente all'ufficio postale."

    "Tôi đã gặp một viên chức rất có năng lực tại bưu điện."

  • "Mio zio è uno stimato funzionario del Ministero dell'Economia."

    "Chú của tôi là một viên chức đáng kính của Bộ Kinh tế."

  • "È stato nominato un nuovo funzionario per gestire la crisi."

    "Một viên chức mới đã được bổ nhiệm để giải quyết cuộc khủng hoảng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il funzionario del comune è molto competente."

    "Viên chức của tòa thị chính rất có năng lực."

  • "I funzionari pubblici devono essere onesti."

    "Các viên chức nhà nước phải trung thực."

  • "La figlia del funzionario studia all'università."

    "Con gái của viên chức đang học đại học."