legislatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "legislatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi fa o propone leggi, membro di un organo legislativo.
Ý nghĩa của "legislatore" trong tiếng Việt
Một người làm luật; một thành viên của cơ quan lập pháp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legislatore"
-
"Il legislatore ha il compito di emanare leggi che proteggano i diritti dei cittadini."
"Nhà lập pháp có nhiệm vụ ban hành luật bảo vệ quyền của công dân."
-
"I legislatori stanno discutendo una nuova legge sull'immigrazione."
"Các nhà lập pháp đang thảo luận về một luật mới về nhập cư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legislatore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "legislatore" & Ghi chú
Cách dùng "legislatore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'legislatore' thường được dùng để chỉ một người cụ thể làm luật, trong khi 'potere legislativo' chỉ quyền lập pháp nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "legislatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il legislatore |
Il legislatore ha proposto una nuova legge.
(Nhà lập pháp đã đề xuất một luật mới.)
|
| Với mạo từ xác định | i legislatori |
I legislatori stanno discutendo la proposta di legge.
(Các nhà lập pháp đang thảo luận về dự luật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un legislatore |
Un legislatore attento ascolta le esigenze dei cittadini.
(Một nhà lập pháp chu đáo lắng nghe nhu cầu của người dân.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il legislatore ha proposto una nuova legge per la protezione dell'ambiente."
"Nhà lập pháp đã đề xuất một luật mới để bảo vệ môi trường."
-
"I legislatori stanno discutendo le modifiche al codice civile."
"Các nhà lập pháp đang thảo luận về những sửa đổi đối với bộ luật dân sự."
-
"Ogni legislatore è responsabile delle proprie decisioni."
"Mỗi nhà lập pháp chịu trách nhiệm cho các quyết định của mình."