(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esercitare
B2
verbo transitivo B2 General

esercitare

/ezertʃiˈtare/
tác động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esercitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Svolgere un'azione con energia e determinazione per ottenere un risultato.

Ý nghĩa của "esercitare" trong tiếng Việt

sử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esercitare"

  • "Il governo esercita un forte controllo sull'economia."

    "Chính phủ tác động một sự kiểm soát mạnh mẽ lên nền kinh tế."

  • "La pressione esercitata dai media ha costretto il politico a dimettersi."

    "Áp lực tác động từ giới truyền thông đã buộc chính trị gia phải từ chức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esercitare"

Đồng nghĩa

influenzare (ảnh hưởng) agire (hành động)

Cách dùng "esercitare" & Ghi chú

Cách dùng "esercitare" đúng ngữ cảnh

Từ 'esercitare' có thể được dùng để chỉ việc sử dụng một sức mạnh, quyền hạn, hoặc ảnh hưởng để đạt được một mục đích cụ thể. Nó tương tự như 'tác động' trong tiếng Việt khi nói về việc tạo ra một ảnh hưởng lên một cái gì đó hoặc ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "esercitare" (Grammatica)