(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influenzare
B1
verbo B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

influenzare

/influ̯enˈt͡saːre/
gây ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "influenzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercitare un'influenza, un potere su qualcuno o qualcosa, in modo da determinarne l'azione, il comportamento o l'evoluzione.

Ý nghĩa của "influenzare" trong tiếng Việt

Gây ảnh hưởng hoặc áp lực lên ai đó hoặc điều gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "influenzare"

  • "La pubblicità influenza le nostre scelte."

    "Quảng cáo ảnh hưởng đến sự lựa chọn của chúng ta."

  • "Il clima politico influenza l'economia."

    "Tình hình chính trị ảnh hưởng đến nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "influenzare"

Đồng nghĩa

condizionare (chi phối, điều kiện hóa) agire su (tác động lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "influenzare" & Ghi chú

Cách dùng "influenzare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'influenzare' mang nghĩa tác động đến ai đó hoặc điều gì đó, có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "influenzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "influenzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) influenzo
Io influenzo le decisioni del team.
(Tôi ảnh hưởng đến các quyết định của nhóm.)
tu (bạn) influenzi
Tu influenzi molto i tuoi amici.
(Bạn ảnh hưởng rất nhiều đến bạn bè của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) influenza
Lei influenza l'opinione pubblica con i suoi discorsi.
(Cô ấy ảnh hưởng đến dư luận bằng những bài phát biểu của mình.)
noi (chúng tôi) influenziamo
Noi influenziamo positivamente l'ambiente di lavoro.
(Chúng tôi ảnh hưởng tích cực đến môi trường làm việc.)
voi (các bạn) influenzate
Voi influenzate le scelte dei consumatori.
(Các bạn ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng.)
loro (họ) influenzano
Loro influenzano il mercato con le loro azioni.
(Họ ảnh hưởng đến thị trường bằng hành động của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): influenzato
"Il suo parere è stato influenzato dalle notizie."
(Ý kiến của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi tin tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, vorrei influenzare le decisioni del consiglio comunale."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi muốn gây ảnh hưởng đến các quyết định của hội đồng thành phố."

  • "Credo che la sua opinione potrebbe influenzare il voto finale."

    "Tôi tin rằng ý kiến của anh ấy có thể ảnh hưởng đến cuộc bỏ phiếu cuối cùng."

  • "Sarebbe fantastico se potessi influenzare positivamente la vita di qualcuno."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu tôi có thể ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của ai đó."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato influenzato dalla sua passione per la musica classica."

    "Tôi đã bị ảnh hưởng bởi niềm đam mê nhạc cổ điển của anh ấy."

  • "Le sue parole hanno influenzato profondamente la mia decisione."

    "Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định của tôi."

  • "È stato dimostrato che i social media possono influenzare l'opinione pubblica."

    "Người ta đã chứng minh rằng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến dư luận."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non farti influenzare dalle opinioni altrui; segui il tuo cuore."

    "Đừng để bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác; hãy làm theo trái tim của bạn."

  • "Influenziamo positivamente le persone che ci circondano con il nostro esempio."

    "Chúng ta hãy ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh bằng tấm gương của mình."

  • "Influenza i tuoi figli ad amare la lettura fin da piccoli."

    "Hãy khuyến khích con cái bạn yêu thích việc đọc sách từ khi còn nhỏ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho influenzato la sua decisione di cambiare lavoro."

    "Tôi đã ảnh hưởng đến quyết định thay đổi công việc của anh ấy/cô ấy."

  • "Le sue parole mi hanno influenzato profondamente."

    "Lời nói của anh ấy/cô ấy đã ảnh hưởng đến tôi sâu sắc."

  • "Abbiamo influenzato il risultato delle elezioni con la nostra campagna."

    "Chúng tôi đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử bằng chiến dịch của mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi pensi che possa influenzare la decisione finale?"

    "Bạn nghĩ ai có thể ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng?"

  • "Come possiamo influenzare positivamente l'opinione pubblica?"

    "Chúng ta có thể tác động tích cực đến dư luận như thế nào?"

  • "Quanto è importante influenzare i giovani attraverso l'istruzione?"

    "Việc gây ảnh hưởng đến giới trẻ thông qua giáo dục quan trọng đến mức nào?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La televisione può influenzare le opinioni dei giovani."

    "Truyền hình có thể ảnh hưởng đến quan điểm của giới trẻ."

  • "Non voglio che le tue decisioni influenzino la mia vita."

    "Tôi không muốn những quyết định của bạn ảnh hưởng đến cuộc sống của tôi."

  • "Il comportamento dei genitori influenza profondamente lo sviluppo dei figli."

    "Hành vi của cha mẹ ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của con cái."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che la sua opinione influenzasse la decisione finale."

    "Tôi nghi ngờ rằng ý kiến của anh ấy sẽ ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng."

  • "Era necessario che tu influenzassi positivamente il suo comportamento."

    "Cần thiết là bạn phải tác động tích cực đến hành vi của anh ấy."

  • "Speravo che i miei consigli non influenzassero troppo la sua scelta."

    "Tôi hy vọng rằng lời khuyên của tôi không ảnh hưởng quá nhiều đến lựa chọn của cô ấy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che le sue parole possano influenzare la decisione del consiglio."

    "Tôi nghi ngờ rằng lời nói của anh ấy có thể ảnh hưởng đến quyết định của hội đồng."

  • "È importante che tu non ti faccia influenzare dalle opinioni altrui."

    "Điều quan trọng là bạn không nên để bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác."

  • "Temo che la pubblicità possa influenzare negativamente i bambini."

    "Tôi sợ rằng quảng cáo có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."