(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammettere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Giáo dục

ammettere

/amˈmettere/
thừa nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammettere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riconoscere come vero o valido qualcosa, spesso contro la propria volontà o convenienza.

Ý nghĩa của "ammettere" trong tiếng Việt

thừa nhận, thú nhận một điều gì đó (thường là không охотно)

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammettere"

  • "Devo ammettere che hai ragione."

    "Tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng."

  • "Ha ammesso di aver rubato i soldi."

    "Anh ta đã thừa nhận đã ăn trộm tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammettere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ammettere" & Ghi chú

Cách dùng "ammettere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ammettere' được dùng khi bạn thừa nhận một sự thật, một lỗi lầm hoặc một điều gì đó mà bạn có thể không охотно thừa nhận. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "ammettere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "ammettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ammetto
Io ammetto di aver sbagliato.
(Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
tu (bạn) ammetti
Tu ammetti sempre i tuoi errori?
(Bạn luôn thừa nhận lỗi của mình à?)
lui/lei (anh/cô ấy) ammette
Lei ammette di non aver studiato abbastanza.
(Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy đã không học đủ.)
noi (chúng tôi) ammettiamo
Noi ammettiamo la nostra responsabilità.
(Chúng tôi thừa nhận trách nhiệm của mình.)
voi (các bạn) ammettete
Voi ammettete di aver visto qualcosa?
(Các bạn có thừa nhận đã thấy điều gì không?)
loro (họ) ammettono
Loro ammettono di essere stanchi.
(Họ thừa nhận rằng họ mệt mỏi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ammesso
"Ho ammesso il mio errore."
(Tôi đã thừa nhận lỗi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ammettessi di aver sbagliato, mi sentirei più leggero."

    "Nếu tôi thừa nhận mình đã sai, tôi sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn."

  • "Se avessi ammesso subito la verità, non saremmo arrivati a questo punto."

    "Nếu tôi đã thừa nhận sự thật ngay lập tức, chúng ta đã không đi đến mức này."

  • "Se lui ammettesse le sue responsabilità, la situazione potrebbe migliorare."

    "Nếu anh ấy thừa nhận trách nhiệm của mình, tình hình có thể được cải thiện."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani ammetterò di aver sbagliato, anche se sarà difficile."

    "Ngày mai tôi sẽ thừa nhận mình đã sai, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Non appena avrai le prove, ammetterai che stavo dicendo la verità."

    "Ngay khi bạn có bằng chứng, bạn sẽ thừa nhận rằng tôi đã nói sự thật."

  • "Un giorno ammetteranno il loro errore e si scuseranno."

    "Một ngày nào đó họ sẽ thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'errore è stato ammesso dall'amministratore."

    "Lỗi đã được thừa nhận bởi người quản lý."

  • "Le accuse non sono state ammesse dall'imputato."

    "Những cáo buộc không được bị cáo thừa nhận."

  • "Si è ammesso che il progetto era troppo ambizioso."

    "Người ta đã thừa nhận rằng dự án quá tham vọng."