(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esonerato
B2
aggettivo, participio passato B2 Luật pháp, Kinh tế, Hành chính

esonerato

/ezoneˈrato/
được miễn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esonerato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberato da un obbligo o da un incarico.

Ý nghĩa của "esonerato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esonerato"

  • "È stato esonerato dal servizio militare per motivi di salute."

    "Anh ấy đã được miễn nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe."

  • "Sono stato esonerato dal pagamento delle tasse universitarie perché ho vinto una borsa di studio."

    "Tôi đã được miễn học phí đại học vì tôi đã giành được học bổng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esonerato"

Đồng nghĩa

dispensato (được miễn (thường dùng trong công việc, học tập)) affrancato (được giải phóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "esonerato" & Ghi chú

Cách dùng "esonerato" đúng ngữ cảnh

Từ 'esonerato' được dùng để chỉ trạng thái được miễn trừ, giải thoát khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm nào đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'dispensato' (được miễn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập) và 'assolto' (được tha bổng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).

Ngữ pháp & Chia từ "esonerato" (Grammatica)