esonerato
Định nghĩa & Giải nghĩa "esonerato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Liberato da un obbligo o da un incarico.
Ý nghĩa của "esonerato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esonerato"
-
"È stato esonerato dal servizio militare per motivi di salute."
"Anh ấy đã được miễn nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe."
-
"Sono stato esonerato dal pagamento delle tasse universitarie perché ho vinto una borsa di studio."
"Tôi đã được miễn học phí đại học vì tôi đã giành được học bổng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esonerato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esonerato" & Ghi chú
Cách dùng "esonerato" đúng ngữ cảnh
Từ 'esonerato' được dùng để chỉ trạng thái được miễn trừ, giải thoát khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm nào đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'dispensato' (được miễn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập) và 'assolto' (được tha bổng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).