vincolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Legato con vincoli; costretto, obbligato.
Ý nghĩa của "vincolato" trong tiếng Việt
Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolato"
-
"Era vincolato da un contratto."
"Anh ta bị ràng buộc bởi một hợp đồng."
-
"Il suo movimento era vincolato dalla malattia."
"Sự di chuyển của anh ta bị hạn chế bởi bệnh tật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vincolato" & Ghi chú
Cách dùng "vincolato" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa rộng hơn 'bị trói' theo nghĩa đen. Nó bao hàm cả nghĩa 'bị ràng buộc', 'bị hạn chế' bởi luật lệ, quy định hoặc cam kết. Cần phân biệt với 'legato' (bị trói theo nghĩa đen).