(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincolato
B1
aggettivo B1 Công nghệ, Viễn thông, Tổng quát

vincolato

/vinkolˈato/
bị buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legato con vincoli; costretto, obbligato.

Ý nghĩa của "vincolato" trong tiếng Việt

Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolato"

  • "Era vincolato da un contratto."

    "Anh ta bị ràng buộc bởi một hợp đồng."

  • "Il suo movimento era vincolato dalla malattia."

    "Sự di chuyển của anh ta bị hạn chế bởi bệnh tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vincolato" & Ghi chú

Cách dùng "vincolato" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa rộng hơn 'bị trói' theo nghĩa đen. Nó bao hàm cả nghĩa 'bị ràng buộc', 'bị hạn chế' bởi luật lệ, quy định hoặc cam kết. Cần phân biệt với 'legato' (bị trói theo nghĩa đen).

Ngữ pháp & Chia từ "vincolato" (Grammatica)