(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accoglienza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ con người

accoglienza

/ak.koʎˈʎɛn.tsa/
sự đón nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accoglienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto o modo di accogliere, di ricevere qualcuno o qualcosa; il modo in cui si viene accolti.

Ý nghĩa của "accoglienza" trong tiếng Việt

Hành động chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accoglienza"

  • "La città ha dato una calorosa accoglienza ai rifugiati."

    "Thành phố đã dành sự đón nhận nồng nhiệt cho những người tị nạn."

  • "L'accoglienza del pubblico è stata molto positiva."

    "Sự đón nhận của khán giả rất tích cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accoglienza"

Đồng nghĩa

ricezione (sự tiếp nhận) benvenuto (sự chào đón)

Trái nghĩa

Cách dùng "accoglienza" & Ghi chú

Cách dùng "accoglienza" đúng ngữ cảnh

Từ 'accoglienza' diễn tả sự chào đón, đón nhận một cách tích cực và nồng nhiệt. Cần phân biệt với 'ricezione', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự tiếp nhận thông tin hoặc tín hiệu.

Ngữ pháp & Chia từ "accoglienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accoglienza
L'accoglienza in questo hotel è stata fantastica.
(Sự đón tiếp ở khách sạn này thật tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le accoglienze
Le accoglienze che abbiamo ricevuto sono state molto calorose.
(Những sự đón tiếp mà chúng tôi nhận được rất nồng nhiệt.)
Với mạo từ không xác định un'accoglienza
Abbiamo ricevuto un'accoglienza calorosa.
(Chúng tôi đã nhận được một sự đón tiếp nồng hậu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo ricevuto un'accoglienza calorosa al nostro arrivo."

    "Chúng tôi đã nhận được một sự đón tiếp nồng nhiệt khi đến."

  • "L'hotel offre un'accoglienza eccellente ai suoi ospiti."

    "Khách sạn cung cấp một sự đón tiếp tuyệt vời cho khách của mình."

  • "C'è stata un'accoglienza molto positiva per il nuovo progetto."

    "Đã có một sự đón nhận rất tích cực cho dự án mới."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'accoglienza calorosa della famiglia mi ha fatto sentire subito a casa."

    "Sự chào đón nồng nhiệt của gia đình đã khiến tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức."

  • "L'accoglienza dei rifugiati è una sfida complessa per molti paesi."

    "Việc tiếp nhận người tị nạn là một thách thức phức tạp đối với nhiều quốc gia."

  • "L'accoglienza che abbiamo ricevuto in quel piccolo albergo è stata indimenticabile."

    "Sự đón tiếp mà chúng tôi nhận được ở khách sạn nhỏ đó thật khó quên."

Danh từ số nhiều
  • "Le accoglienze che abbiamo ricevuto in Italia sono state molto calorose."

    "Sự đón tiếp mà chúng tôi nhận được ở Ý rất nồng nhiệt."

  • "Le accoglienze negli aeroporti possono essere migliorate con personale più disponibile."

    "Việc đón tiếp tại các sân bay có thể được cải thiện bằng cách có nhân viên sẵn sàng hơn."

  • "Le accoglienze dei rifugiati sono una sfida per molti paesi europei."

    "Việc tiếp đón người tị nạn là một thách thức đối với nhiều quốc gia châu Âu."