essere in disaccordo
Định nghĩa & Giải nghĩa "essere in disaccordo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non essere d'accordo; avere opinioni diverse.
Ý nghĩa của "essere in disaccordo" trong tiếng Việt
Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essere in disaccordo"
-
"Siamo in disaccordo su come risolvere il problema."
"Chúng tôi không đồng ý về cách giải quyết vấn đề."
-
"I due partiti sono in disaccordo sulla politica economica."
"Hai đảng không đồng quan điểm về chính sách kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere in disaccordo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essere in disaccordo" & Ghi chú
Cách dùng "essere in disaccordo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này tương đương với 'không đồng ý' hoặc 'có ý kiến khác nhau' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi có sự khác biệt về quan điểm hoặc ý kiến giữa các cá nhân.