(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere in disaccordo
B1
locuzione verbale B1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

essere in disaccordo

/ˈɛssere in disakˈkɔrdo/
không đồng quan điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere in disaccordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non essere d'accordo; avere opinioni diverse.

Ý nghĩa của "essere in disaccordo" trong tiếng Việt

Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere in disaccordo"

  • "Siamo in disaccordo su come risolvere il problema."

    "Chúng tôi không đồng ý về cách giải quyết vấn đề."

  • "I due partiti sono in disaccordo sulla politica economica."

    "Hai đảng không đồng quan điểm về chính sách kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere in disaccordo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

essere d'accordo (đồng ý) concordare (nhất trí)

Cách dùng "essere in disaccordo" & Ghi chú

Cách dùng "essere in disaccordo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'không đồng ý' hoặc 'có ý kiến khác nhau' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi có sự khác biệt về quan điểm hoặc ý kiến giữa các cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "essere in disaccordo" (Grammatica)