(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Essere d'accordo
A2
Verb phrase A2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Essere d'accordo

/ˈɛssere dakˈkɔrdo/
Đồng ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Essere d'accordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere la stessa opinione o lo stesso punto di vista su qualcosa.

Ý nghĩa của "Essere d'accordo" trong tiếng Việt

Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Essere d'accordo"

  • "Sono d'accordo con te su questo punto."

    "Tôi đồng ý với bạn về điểm này."

  • "Siamo d'accordo che dobbiamo agire subito."

    "Chúng tôi đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Essere d'accordo"

Đồng nghĩa

Convenire (Đồng ý) Condividere (Chia sẻ (quan điểm))

Trái nghĩa

Essere in disaccordo (Không đồng ý) Dissentire (Bất đồng)

Cách dùng "Essere d'accordo" & Ghi chú

Cách dùng "Essere d'accordo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'đồng ý' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến việc chia động từ 'essere' phù hợp với chủ ngữ. Có thể dùng các biến thể như 'Sono d'accordo', 'Siamo d'accordo', v.v. để diễn tả sự đồng ý của một hoặc nhiều người.

Ngữ pháp & Chia từ "Essere d'accordo" (Grammatica)