Essere d'accordo
Định nghĩa & Giải nghĩa "Essere d'accordo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere la stessa opinione o lo stesso punto di vista su qualcosa.
Ý nghĩa của "Essere d'accordo" trong tiếng Việt
Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Essere d'accordo"
-
"Sono d'accordo con te su questo punto."
"Tôi đồng ý với bạn về điểm này."
-
"Siamo d'accordo che dobbiamo agire subito."
"Chúng tôi đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Essere d'accordo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Essere d'accordo" & Ghi chú
Cách dùng "Essere d'accordo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này tương đương với 'đồng ý' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến việc chia động từ 'essere' phù hợp với chủ ngữ. Có thể dùng các biến thể như 'Sono d'accordo', 'Siamo d'accordo', v.v. để diễn tả sự đồng ý của một hoặc nhiều người.