accordo
Định nghĩa & Giải nghĩa "accordo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un patto o un'intesa formale tra due o più parti.
Ý nghĩa của "accordo" trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accordo"
-
"Abbiamo raggiunto un accordo commerciale con l'azienda italiana."
"Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận thương mại với công ty Ý."
-
"Il governo ha firmato un accordo di pace con i ribelli."
"Chính phủ đã ký một thỏa thuận hòa bình với quân nổi dậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accordo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accordo" & Ghi chú
Cách dùng "accordo" đúng ngữ cảnh
L'accordo può essere formale (accordo) o informale (intesa). Usato spesso in contesti legali, politici o commerciali. Simile a 'patto' ma spesso più ampio.
Ngữ pháp & Chia từ "accordo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accordo |
L'accordo tra le parti è stato finalmente raggiunto.
(Thỏa thuận giữa các bên cuối cùng đã đạt được.)
|
| Với mạo từ xác định | gli accordi |
Gli accordi commerciali con l'estero sono importanti per l'economia.
(Các thỏa thuận thương mại với nước ngoài rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un accordo |
Abbiamo raggiunto un accordo vantaggioso per entrambi.
(Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai.)
|