(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accordo
B1
sostantivo B1 Tổng quát (thường dùng trong chính trị, kinh tế, pháp luật)

accordo

/akˈkɔrdo/
thỏa thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un patto o un'intesa formale tra due o più parti.

Ý nghĩa của "accordo" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accordo"

  • "Abbiamo raggiunto un accordo commerciale con l'azienda italiana."

    "Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận thương mại với công ty Ý."

  • "Il governo ha firmato un accordo di pace con i ribelli."

    "Chính phủ đã ký một thỏa thuận hòa bình với quân nổi dậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accordo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accordo" & Ghi chú

Cách dùng "accordo" đúng ngữ cảnh

L'accordo può essere formale (accordo) o informale (intesa). Usato spesso in contesti legali, politici o commerciali. Simile a 'patto' ma spesso più ampio.

Ngữ pháp & Chia từ "accordo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accordo
L'accordo tra le parti è stato finalmente raggiunto.
(Thỏa thuận giữa các bên cuối cùng đã đạt được.)
Với mạo từ xác định gli accordi
Gli accordi commerciali con l'estero sono importanti per l'economia.
(Các thỏa thuận thương mại với nước ngoài rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un accordo
Abbiamo raggiunto un accordo vantaggioso per entrambi.
(Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai.)