(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere sulla stessa lunghezza d'onda
B2
idiomatic expression B2 Chung

essere sulla stessa lunghezza d'onda

/ˈɛssere ˈsulla ˈstessa luŋˈɡettsa ˈdonda/
có cùng quan điểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere sulla stessa lunghezza d'onda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere le stesse idee, opinioni o sentimenti di qualcun altro; essere in sintonia.

Ý nghĩa của "essere sulla stessa lunghezza d'onda" trong tiếng Việt

đồng ý với ai đó; có cùng niềm tin hoặc phán đoán với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere sulla stessa lunghezza d'onda"

  • "Finalmente ho incontrato qualcuno che è sulla mia stessa lunghezza d'onda."

    "Cuối cùng tôi đã gặp một người có cùng quan điểm với tôi."

  • "È difficile lavorare con persone che non sono sulla stessa lunghezza d'onda."

    "Rất khó để làm việc với những người không có cùng quan điểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere sulla stessa lunghezza d'onda"

Đồng nghĩa

Cách dùng "essere sulla stessa lunghezza d'onda" & Ghi chú

Cách dùng "essere sulla stessa lunghezza d'onda" đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này tương đương với 'có cùng quan điểm' trong tiếng Việt, chỉ sự đồng ý, hòa hợp về tư tưởng hoặc cảm xúc với người khác. Nó diễn tả một sự kết nối mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần đồng ý, ám chỉ sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "essere sulla stessa lunghezza d'onda" (Grammatica)