essere in sintonia
Định nghĩa & Giải nghĩa "essere in sintonia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere affinità o comunanza di gusti, interessi o idee con qualcuno.
Ý nghĩa của "essere in sintonia" trong tiếng Việt
Thứ mà ai đó thích, giỏi, hoặc phù hợp với sở thích, hứng thú của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essere in sintonia"
-
"Io e Marco siamo molto in sintonia, abbiamo gli stessi interessi."
"Tôi và Marco rất hợp nhau, chúng tôi có cùng sở thích."
-
"Non sono molto in sintonia con i suoi gusti musicali."
"Tôi không hợp gu âm nhạc của anh ấy lắm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere in sintonia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essere in sintonia" & Ghi chú
Cách dùng "essere in sintonia" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự đồng điệu, hợp ý về sở thích, quan điểm hoặc cảm xúc với ai đó. Tương tự như 'có cùng tần số' hoặc 'hợp cạ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'in'.