(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere in sintonia
B1
Espressione B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

essere in sintonia

/ˈɛssere in sintoˈnia/
hợp gu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere in sintonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere affinità o comunanza di gusti, interessi o idee con qualcuno.

Ý nghĩa của "essere in sintonia" trong tiếng Việt

Thứ mà ai đó thích, giỏi, hoặc phù hợp với sở thích, hứng thú của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere in sintonia"

  • "Io e Marco siamo molto in sintonia, abbiamo gli stessi interessi."

    "Tôi và Marco rất hợp nhau, chúng tôi có cùng sở thích."

  • "Non sono molto in sintonia con i suoi gusti musicali."

    "Tôi không hợp gu âm nhạc của anh ấy lắm."

Cách dùng "essere in sintonia" & Ghi chú

Cách dùng "essere in sintonia" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự đồng điệu, hợp ý về sở thích, quan điểm hoặc cảm xúc với ai đó. Tương tự như 'có cùng tần số' hoặc 'hợp cạ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'in'.

Ngữ pháp & Chia từ "essere in sintonia" (Grammatica)