estensibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "estensibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere esteso, allungato.
Ý nghĩa của "estensibile" trong tiếng Việt
Có khả năng bị kéo căng; liên quan đến lực căng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estensibile"
-
"Questo materiale è molto estensibile e può essere allungato senza rompersi."
"Vật liệu này rất dễ kéo căng và có thể kéo dài mà không bị vỡ."
-
"La gomma è un materiale estensibile."
"Cao su là một vật liệu có thể kéo căng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estensibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estensibile" & Ghi chú
Cách dùng "estensibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'estensibile' gần nghĩa với 'allungabile' nhưng nhấn mạnh khả năng chịu lực căng khi bị kéo dãn. Cần phân biệt với 'flessibile' (linh hoạt), có nghĩa là dễ uốn cong chứ không phải dễ kéo dài.