(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estensibile
B1
aggettivo B1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

estensibile

/estenˈsiːbile/
có thể kéo căng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere esteso, allungato.

Ý nghĩa của "estensibile" trong tiếng Việt

Có khả năng bị kéo căng; liên quan đến lực căng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estensibile"

  • "Questo materiale è molto estensibile e può essere allungato senza rompersi."

    "Vật liệu này rất dễ kéo căng và có thể kéo dài mà không bị vỡ."

  • "La gomma è un materiale estensibile."

    "Cao su là một vật liệu có thể kéo căng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estensibile"

Đồng nghĩa

allungabile (có thể kéo dài)

Trái nghĩa

inestensibile (không thể kéo căng)

Cách dùng "estensibile" & Ghi chú

Cách dùng "estensibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'estensibile' gần nghĩa với 'allungabile' nhưng nhấn mạnh khả năng chịu lực căng khi bị kéo dãn. Cần phân biệt với 'flessibile' (linh hoạt), có nghĩa là dễ uốn cong chứ không phải dễ kéo dài.

Ngữ pháp & Chia từ "estensibile" (Grammatica)