(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allungato
B1
aggettivo B1 Toán học, Hình học

allungato

/al.lunˈɡa.to/
hình chữ nhật kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allungato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una dimensione maggiore in una direzione rispetto alle altre.

Ý nghĩa của "allungato" trong tiếng Việt

Có kích thước tương đối lớn theo một hoặc nhiều hướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allungato"

  • "Un tavolo allungato è perfetto per ospitare molte persone."

    "Một chiếc bàn hình chữ nhật kéo dài rất phù hợp để tiếp đón nhiều người."

  • "Aveva un viso allungato e magro."

    "Anh ta có một khuôn mặt dài và gầy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allungato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "allungato" & Ghi chú

Cách dùng "allungato" đúng ngữ cảnh

Từ 'allungato' thường được dùng để chỉ hình dạng hoặc vật thể có chiều dài lớn hơn so với chiều rộng hoặc chiều cao. Cần phân biệt với 'esteso' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự trải dài về không gian hoặc thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "allungato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un tavolo allungato per la sala da pranzo."

    "Tôi đã mua một cái bàn kéo dài cho phòng ăn."

  • "Le ombre proiettate dal sole erano allungate al tramonto."

    "Những cái bóng do mặt trời chiếu xuống bị kéo dài vào lúc hoàng hôn."

  • "Ha un viso allungato e occhi profondi."

    "Cô ấy có một khuôn mặt dài và đôi mắt sâu."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo tavolo è più allungato di quello, quindi offre più spazio."

    "Cái bàn này dài hơn cái kia, vì vậy nó có nhiều không gian hơn."

  • "La baguette francese è il pane più allungato che io conosca."

    "Bánh mì baguette Pháp là loại bánh mì dài nhất mà tôi biết."

  • "Queste sciarpe sono allungate quanto quelle, ma non altrettanto calde."

    "Những chiếc khăn quàng cổ này dài bằng những chiếc kia, nhưng không ấm bằng."