esteso
Định nghĩa & Giải nghĩa "esteso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si estende su una vasta superficie; ampio, vasto.
Ý nghĩa của "esteso" trong tiếng Việt
Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esteso"
-
"Abbiamo fatto un giro esteso della città."
"Chúng tôi đã có một chuyến tham quan mở rộng quanh thành phố."
-
"L'incendio ha causato danni estesi alla foresta."
"Vụ cháy đã gây ra thiệt hại lớn cho khu rừng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esteso" & Ghi chú
Cách dùng "esteso" đúng ngữ cảnh
Từ 'esteso' trong tiếng Ý tương đương với 'rộng lớn', 'mở rộng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một khu vực, một phạm vi, hoặc một khoảng thời gian có độ dài đáng kể. Cần phân biệt với 'ampio' (rộng rãi) vì 'esteso' nhấn mạnh sự bao phủ về mặt diện tích hoặc thời gian hơn.