(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estraneità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Văn hóa

estraneità

/estraneˈita/
tính ngoại lai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estraneità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La condizione o qualità di essere estraneo, non familiare o alieno.

Ý nghĩa của "estraneità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là người nước ngoài, vật ngoại lai, hoặc điều xa lạ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estraneità"

  • "Sentiva un senso di estraneità in quella nuova città."

    "Anh ấy cảm thấy một cảm giác xa lạ ở thành phố mới này."

  • "L'estraneità culturale può creare barriere nella comunicazione."

    "Tính ngoại lai văn hóa có thể tạo ra rào cản trong giao tiếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estraneità"

Đồng nghĩa

alienità (tính xa lạ, tính khác biệt) diversità (sự khác biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "estraneità" & Ghi chú

Cách dùng "estraneità" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự xa lạ, tính chất không quen thuộc của một người, một vật hoặc một khái niệm. Cần phân biệt với 'straniero' (người nước ngoài) là danh từ chỉ người, trong khi 'estraneità' là danh từ chỉ tính chất.

Ngữ pháp & Chia từ "estraneità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estraneità
L'estraneità che provava verso quella cultura era palpabile.
(Sự xa lạ mà anh ấy cảm thấy đối với nền văn hóa đó là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le estraneità
Le estraneità tra i membri della famiglia erano un problema serio.
(Sự xa cách giữa các thành viên trong gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un'estraneità
Provava un'estraneità nei confronti del suo stesso paese.
(Anh ấy cảm thấy một sự xa lạ đối với chính đất nước của mình.)