(Vị trí top_banner)
Hình minh họa familiarità
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

familiarità

/fam.mi.lja.riˈta/
sự quen thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "familiarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è familiare, noto, ben conosciuto.

Ý nghĩa của "familiarità" trong tiếng Việt

Trạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "familiarità"

  • "Ho una certa familiarità con questo quartiere perché ci ho vissuto per anni."

    "Tôi có một sự quen thuộc nhất định với khu phố này vì tôi đã sống ở đây nhiều năm."

  • "La familiarità con la lingua italiana mi ha aiutato a capire meglio la cultura."

    "Sự quen thuộc với tiếng Ý đã giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "familiarità"

Đồng nghĩa

consuetudine (thói quen, lệ thường) dimestichezza (sự thân thuộc, sự gần gũi)

Trái nghĩa

Cách dùng "familiarità" & Ghi chú

Cách dùng "familiarità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'familiarità' không chỉ đề cập đến sự quen thuộc với một người mà còn với một nơi, một đối tượng hoặc một khái niệm. Cần phân biệt với 'conoscenza' (kiến thức, sự hiểu biết).

Ngữ pháp & Chia từ "familiarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la familiarità
La familiarità con l'ambiente di lavoro è importante per la produttività.
(Sự quen thuộc với môi trường làm việc rất quan trọng đối với năng suất.)
Với mạo từ xác định le familiarità
Le familiarità tra i colleghi possono migliorare il clima aziendale.
(Sự thân mật giữa các đồng nghiệp có thể cải thiện bầu không khí công ty.)
Với mạo từ không xác định una familiarità
Ho notato una familiarità sospetta tra loro.
(Tôi đã nhận thấy một sự thân mật đáng ngờ giữa họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un po' di familiarità con questo nuovo software."

    "Tôi cần một chút quen thuộc với phần mềm mới này."

  • "C'è una certa familiarità tra i membri di questa famiglia allargata."

    "Có một sự quen thuộc nhất định giữa các thành viên của gia đình lớn này."

  • "Non mi piace avere una familiarità eccessiva con i miei colleghi."

    "Tôi không thích có sự suồng sã quá mức với các đồng nghiệp của mình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La familiarità con il software ha aumentato la sua produttività."

    "Sự quen thuộc với phần mềm đã tăng năng suất của anh ấy."

  • "Nonostante la sua giovane età, dimostra una sorprendente familiarità con la storia dell'arte."

    "Mặc dù còn trẻ, cô ấy thể hiện sự quen thuộc đáng ngạc nhiên với lịch sử nghệ thuật."

  • "La familiarità del luogo mi mette a mio agio."

    "Sự quen thuộc của nơi này làm tôi cảm thấy thoải mái."

Danh từ số nhiều
  • "Le familiarità che ho con il dialetto napoletano mi aiutano a capire meglio le canzoni."

    "Sự quen thuộc của tôi với tiếng địa phương Napoli giúp tôi hiểu rõ hơn các bài hát."

  • "Le eccessive familiarità con gli sconosciuti possono essere pericolose."

    "Sự quá quen thuộc với người lạ có thể gây nguy hiểm."

  • "Nonostante le nostre familiarità, preferisco mantenere un certo distacco professionale."

    "Mặc dù chúng ta quen thuộc với nhau, tôi vẫn thích duy trì một khoảng cách chuyên nghiệp nhất định."