(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diversità
B1
sostantivo B1 Triết học, Toán học, Ngôn ngữ học

diversità

/diveɾsiˈta/
tính đa dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diversità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di essere diverso, varietà, molteplicità.

Ý nghĩa của "diversità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diversità"

  • "La diversità culturale è un valore aggiunto per la società."

    "Sự đa dạng văn hóa là một giá trị gia tăng cho xã hội."

  • "L'azienda promuove la diversità tra i dipendenti."

    "Công ty thúc đẩy sự đa dạng giữa các nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diversità"

Đồng nghĩa

varietà (tính đa dạng, sự phong phú) molteplicità (tính đa dạng, sự nhiều vẻ)

Trái nghĩa

uniformità (tính đồng nhất) omogeneità (tính đồng đều)

Cách dùng "diversità" & Ghi chú

Cách dùng "diversità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính đa dạng' có thể dịch thành 'diversità', 'varietà' hoặc 'molteplicità'. 'Diversità' nhấn mạnh sự khác biệt giữa các yếu tố. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "diversità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la diversità
La diversità culturale arricchisce una società.
(Sự đa dạng văn hóa làm phong phú một xã hội.)
Với mạo từ xác định le diversità
Le diversità tra i popoli sono una risorsa.
(Sự khác biệt giữa các dân tộc là một nguồn tài nguyên.)
Với mạo từ không xác định una diversità
C'è una diversità di opinioni su questo argomento.
(Có một sự khác biệt về ý kiến về chủ đề này.)