diversità
Định nghĩa & Giải nghĩa "diversità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fatto di essere diverso, varietà, molteplicità.
Ý nghĩa của "diversità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diversità"
-
"La diversità culturale è un valore aggiunto per la società."
"Sự đa dạng văn hóa là một giá trị gia tăng cho xã hội."
-
"L'azienda promuove la diversità tra i dipendenti."
"Công ty thúc đẩy sự đa dạng giữa các nhân viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diversità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diversità" & Ghi chú
Cách dùng "diversità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tính đa dạng' có thể dịch thành 'diversità', 'varietà' hoặc 'molteplicità'. 'Diversità' nhấn mạnh sự khác biệt giữa các yếu tố. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "diversità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la diversità |
La diversità culturale arricchisce una società.
(Sự đa dạng văn hóa làm phong phú một xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le diversità |
Le diversità tra i popoli sono una risorsa.
(Sự khác biệt giữa các dân tộc là một nguồn tài nguyên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una diversità |
C'è una diversità di opinioni su questo argomento.
(Có một sự khác biệt về ý kiến về chủ đề này.)
|