estremo
Định nghĩa & Giải nghĩa "estremo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è al massimo grado, al punto più alto o più lontano.
Ý nghĩa của "estremo" trong tiếng Việt
tột bậc, cao nhất, xa nhất
Câu ví dụ tiếng Ý với "estremo"
-
"Ha dimostrato una pazienza estrema."
"Anh ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn tột cùng."
-
"Siamo arrivati al limite estremo della città."
"Chúng tôi đã đến giới hạn xa nhất của thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estremo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estremo" & Ghi chú
Cách dùng "estremo" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'estremo', cần chú ý sắc thái về mức độ cao nhất, xa nhất, vượt trội so với thông thường. Có thể dùng để chỉ cảm xúc, tình huống, hoặc địa điểm.
Ngữ pháp & Chia từ "estremo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ha dimostrato un'estrema pazienza con i bambini."
"Anh ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn tột độ với lũ trẻ."
-
"Ci troviamo in una situazione di estrema difficoltà economica."
"Chúng ta đang ở trong một tình huống khó khăn kinh tế tột độ."
-
"L'estremo limite della sua sopportazione è stato raggiunto."
"Giới hạn tột cùng của sự chịu đựng của anh ấy đã đạt đến."
-
"Quel limite estremo era insuperabile."
"Cái giới hạn khắc nghiệt đó là không thể vượt qua."
-
"Quegli sport estremi mi fanno paura."
"Những môn thể thao mạo hiểm đó làm tôi sợ hãi."
-
"Bello quello sforzo estremo che hai fatto!"
"Thật đẹp nỗ lực tột cùng mà bạn đã làm!"