(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estremo
B2
aggettivo B2 Tổng quát

estremo

/eˈstrɛːmo/
tột cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estremo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è al massimo grado, al punto più alto o più lontano.

Ý nghĩa của "estremo" trong tiếng Việt

tột bậc, cao nhất, xa nhất

Câu ví dụ tiếng Ý với "estremo"

  • "Ha dimostrato una pazienza estrema."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn tột cùng."

  • "Siamo arrivati al limite estremo della città."

    "Chúng tôi đã đến giới hạn xa nhất của thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estremo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "estremo" & Ghi chú

Cách dùng "estremo" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'estremo', cần chú ý sắc thái về mức độ cao nhất, xa nhất, vượt trội so với thông thường. Có thể dùng để chỉ cảm xúc, tình huống, hoặc địa điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "estremo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha dimostrato un'estrema pazienza con i bambini."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn tột độ với lũ trẻ."

  • "Ci troviamo in una situazione di estrema difficoltà economica."

    "Chúng ta đang ở trong một tình huống khó khăn kinh tế tột độ."

  • "L'estremo limite della sua sopportazione è stato raggiunto."

    "Giới hạn tột cùng của sự chịu đựng của anh ấy đã đạt đến."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel limite estremo era insuperabile."

    "Cái giới hạn khắc nghiệt đó là không thể vượt qua."

  • "Quegli sport estremi mi fanno paura."

    "Những môn thể thao mạo hiểm đó làm tôi sợ hãi."

  • "Bello quello sforzo estremo che hai fatto!"

    "Thật đẹp nỗ lực tột cùng mà bạn đã làm!"