(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supremo
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

supremo

/suˈprɛmo/
tối cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supremo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è al grado più alto, che non ha superiori; massimo per grado, importanza, autorità.

Ý nghĩa của "supremo" trong tiếng Việt

cao nhất về cấp bậc hoặc quyền lực; có tầm quan trọng hoặc mức độ lớn nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supremo"

  • "La Corte Suprema è l'organo giudiziario supremo."

    "Tòa án Tối cao là cơ quan tư pháp tối cao."

  • "Il comandante supremo dell'esercito."

    "Tổng tư lệnh tối cao của quân đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supremo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "supremo" & Ghi chú

Cách dùng "supremo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'supremo' thường được dùng để chỉ quyền lực tối cao, quyền hành cao nhất. Cần phân biệt với 'massimo' (tối đa) dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ cao nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "supremo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è il risultato supremo che possiamo ottenere in questo progetto."

    "Đây là kết quả tối thượng mà chúng ta có thể đạt được trong dự án này."

  • "Ritengo che il giudice Rossi sia più supremo di tutti gli altri giudici in termini di integrità."

    "Tôi cho rằng thẩm phán Rossi tối thượng hơn tất cả các thẩm phán khác về mặt liêm chính."

  • "La felicità suprema si trova nelle piccole cose della vita."

    "Hạnh phúc tối thượng nằm trong những điều nhỏ nhặt của cuộc sống."