(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minimo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

minimo

/ˈmiːnimo/
lượng rất nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremamente piccolo; così piccolo da essere quasi trascurabile.

Ý nghĩa của "minimo" trong tiếng Việt

Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minimo"

  • "La quantità di zucchero nel caffè era minima."

    "Lượng đường trong cà phê là rất nhỏ."

  • "Ho speso un minimo di denaro per questo progetto."

    "Tôi đã chi một lượng tiền rất nhỏ cho dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minimo"

Đồng nghĩa

irrisorio (không đáng kể)

Trái nghĩa

Cách dùng "minimo" & Ghi chú

Cách dùng "minimo" đúng ngữ cảnh

Từ "minimo" trong tiếng Ý tương đương với "lượng rất nhỏ" trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể. Cần phân biệt với "piccolo" (nhỏ) vì "minimo" mang sắc thái cực độ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "minimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio contributo minimo è stato apprezzato."

    "Sự đóng góp tối thiểu của tôi đã được đánh giá cao."

  • "La sua minima attenzione ha fatto la differenza."

    "Sự chú ý nhỏ nhất của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt."

  • "I nostri minimi sforzi hanno portato a grandi risultati."

    "Những nỗ lực tối thiểu của chúng tôi đã mang lại kết quả lớn."