estro
Định nghĩa & Giải nghĩa "estro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo del ciclo riproduttivo dei mammiferi (escluso l'uomo) in cui la femmina è recettiva all'accoppiamento e fertile.
Ý nghĩa của "estro" trong tiếng Việt
Trạng thái động dục lặp lại có chu kỳ, trong đó con cái của hầu hết các loài động vật có vú (trừ con người) rụng trứng; kỳ động dục, thời kỳ lên giống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estro"
-
"Durante l'estro, la cagna attrae i maschi con il suo odore."
"Trong thời kỳ động dục, chó cái thu hút chó đực bằng mùi của nó."
-
"L'allevatore ha notato che la mucca era in estro e l'ha fatta inseminare."
"Người chăn nuôi nhận thấy con bò đang trong thời kỳ động dục và đã cho nó thụ tinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "estro" & Ghi chú
Cách dùng "estro" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'estro' trong tiếng Ý tương ứng với trạng thái 'động dục' ở động vật có vú, thời điểm con cái có khả năng thụ thai. Cần phân biệt với các từ liên quan đến ham muốn tình dục ở người.
Ngữ pháp & Chia từ "estro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'estro |
L'estro creativo di Leonardo da Vinci è leggendario.
(Năng khiếu sáng tạo của Leonardo da Vinci thật huyền thoại.)
|
| Với mạo từ xác định | gli estri |
Gli estri degli artisti possono essere imprevedibili.
(Những hứng khởi của các nghệ sĩ có thể khó đoán.)
|
| Với mạo từ không xác định | un estro |
Ha avuto un estro improvviso e ha dipinto un capolavoro.
(Anh ấy đã có một hứng khởi bất ngờ và vẽ một kiệt tác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'estro della gatta è evidente dal suo comportamento."
"Kỳ động dục của mèo cái rất rõ ràng qua hành vi của nó."
-
"Durante l'estro, la cagna cerca attivamente un compagno."
"Trong kỳ động dục, chó cái tích cực tìm kiếm bạn tình."
-
"Il veterinario ha spiegato che l'estro si verifica più volte all'anno in alcune specie."
"Bác sĩ thú y giải thích rằng kỳ động dục xảy ra nhiều lần trong năm ở một số loài."