(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calore
A2
sostantivo A2 Vật lý, Khí tượng học, Sinh học, Ẩm thực

calore

/kaˈlo.re/
nhiệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Energia termica che si trasferisce tra due corpi a temperature diverse; sensazione di caldo.

Ý nghĩa của "calore" trong tiếng Việt

Nhiệt; trạng thái nóng; nhiệt độ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calore"

  • "Il calore del sole è piacevole sulla pelle."

    "Hơi ấm của mặt trời thật dễ chịu trên da."

  • "La stufa emana molto calore."

    "Lò sưởi tỏa ra rất nhiều nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "calore" & Ghi chú

Cách dùng "calore" đúng ngữ cảnh

Từ 'calore' trong tiếng Ý tương đương với 'nhiệt' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ năng lượng nhiệt, cảm giác nóng hoặc trạng thái nóng nói chung. Cần phân biệt với 'temperatura' (nhiệt độ), là thước đo mức độ nóng của một vật.

Ngữ pháp & Chia từ "calore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il calore
Il calore del sole è piacevole.
(Hơi nóng của mặt trời thật dễ chịu.)
Với mạo từ xác định i calori
I calori estivi possono essere intensi.
(Cái nóng mùa hè có thể rất gay gắt.)
Với mạo từ không xác định calore
Sento un calore confortante.
(Tôi cảm thấy một hơi ấm dễ chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il calore del sole estivo è molto intenso."

    "Cái nóng của mặt trời mùa hè rất gay gắt."

  • "Lo studio del calore è fondamentale in fisica."

    "Nghiên cứu về nhiệt là nền tảng trong vật lý."

  • "Il calore della tua amicizia mi riscalda il cuore."

    "Sự ấm áp từ tình bạn của bạn sưởi ấm trái tim tôi."