(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etilene
B2
sostantivo B2 Hóa học

etilene

/etiˈlɛne/
etylen
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etilene"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Idrocarburo alchene, gas incolore dall'odore etereo, di formula CH₂=CH₂, usato come materia prima per la preparazione di materie plastiche, solventi, fibre sintetiche e altri prodotti chimici.

Ý nghĩa của "etilene" trong tiếng Việt

Một anken ở thể khí có công thức C₂H₄, được sử dụng trong sản xuất polyetylen và các hóa chất khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "etilene"

  • "L'etilene è un gas infiammabile."

    "Etylen là một chất khí dễ cháy."

  • "La produzione di polietilene utilizza etilene come materia prima."

    "Việc sản xuất polyetylen sử dụng etylen làm nguyên liệu thô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etilene"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "etilene" & Ghi chú

Cách dùng "etilene" đúng ngữ cảnh

Etilene (etilene) trong tiếng Ý tương ứng với etylen trong tiếng Việt. Cần chú ý phát âm và cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hóa học.

Ngữ pháp & Chia từ "etilene" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'etilene
L'etilene è un gas incolore.
(Etilen là một chất khí không màu.)
Với mạo từ xác định gli etileni
Gli etileni sono utilizzati in diverse applicazioni industriali.
(Các etilen được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un etilene
Non ho mai visto un etilene in forma liquida.
(Tôi chưa bao giờ thấy một etilen ở dạng lỏng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'etilene è un gas incolore molto utilizzato nell'industria chimica."

    "Etilen là một chất khí không màu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."

  • "Lo studio dell'etilene e delle sue proprietà è fondamentale per lo sviluppo di nuovi materiali."

    "Nghiên cứu về etilen và các đặc tính của nó là nền tảng cho sự phát triển của các vật liệu mới."

  • "La produzione dell'etilene è aumentata significativamente negli ultimi anni a causa della crescente domanda di plastica."

    "Sản lượng etilen đã tăng đáng kể trong những năm gần đây do nhu cầu về nhựa ngày càng tăng."