(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etereo
B2
aggettivo B2 Âm nhạc, Văn học, Mô tả cảm quan

etereo

/eˈtɛreo/
âm thanh thanh tao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etereo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene al cielo, all'empireo; impalpabile, leggerissimo, incorporeo; di bellezza quasi soprannaturale.

Ý nghĩa của "etereo" trong tiếng Việt

Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "etereo"

  • "La sua voce aveva un suono etereo, quasi ultraterreno."

    "Giọng nói của cô ấy có một âm thanh thanh tao, gần như siêu trần."

  • "La danza eterea della ballerina incantò il pubblico."

    "Điệu nhảy thanh tao của vũ công đã mê hoặc khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etereo"

Đồng nghĩa

impalpabile (không thể sờ thấy) celeste (thuộc về thiên đường)

Trái nghĩa

Cách dùng "etereo" & Ghi chú

Cách dùng "etereo" đúng ngữ cảnh

Từ 'etereo' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'âm thanh thanh tao' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả những thứ rất tinh tế, nhẹ nhàng, gần như siêu thực. Cần phân biệt với các từ chỉ sự vật cụ thể, hữu hình.

Ngữ pháp & Chia từ "etereo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La sua voce era più eterea di un sussurro."

    "Giọng cô ấy thanh thoát hơn cả một tiếng thì thầm."

  • "Quella ballerina era la creatura più eterea che avessi mai visto."

    "Vũ công ba lê đó là sinh vật thanh thoát nhất mà tôi từng thấy."

  • "I suoi dipinti sono eterei, quasi impalpabili."

    "Những bức tranh của anh ấy thanh thoát, gần như vô hình."