evasivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "evasivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a evitare persone, situazioni o argomenti.
Ý nghĩa của "evasivo" trong tiếng Việt
Có đặc điểm là xu hướng né tránh người, vật hoặc tình huống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evasivo"
-
"Era evasivo nelle sue risposte, chiaramente nascondeva qualcosa."
"Anh ta lảng tránh trong các câu trả lời của mình, rõ ràng là đang giấu điều gì đó."
-
"Il suo comportamento evasivo mi fa pensare che non sia sincero."
"Hành vi né tránh của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta không thành thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evasivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evasivo" & Ghi chú
Cách dùng "evasivo" đúng ngữ cảnh
Tính từ "evasivo" được dùng để mô tả người hoặc hành động có xu hướng trốn tránh, lảng tránh một cách khéo léo. Cần phân biệt với "schivo" (nhút nhát, rụt rè) vì "evasivo" mang nghĩa chủ động hơn trong việc né tránh.
Ngữ pháp & Chia từ "evasivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento è sempre stato evasivo, rendendo difficile capire le sue vere intenzioni."
"Hành vi của anh ấy luôn né tránh, khiến việc hiểu được ý định thực sự của anh ấy trở nên khó khăn."
-
"Le risposte della politica sono state evasive riguardo alla questione ambientale."
"Những câu trả lời của chính trị gia đã né tránh về vấn đề môi trường."
-
"I suoi sguardi evasivi rivelavano un certo imbarazzo di fronte alla domanda."
"Ánh mắt né tránh của anh ấy tiết lộ một sự bối rối nhất định trước câu hỏi."