sfuggente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfuggente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che sfugge facilmente, difficile da afferrare o da capire.
Ý nghĩa của "sfuggente" trong tiếng Việt
Khó nắm bắt, khó tìm thấy, hoặc khó đạt được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfuggente"
-
"La verità è sfuggente, difficile da definire con precisione."
"Sự thật thì khó nắm bắt, khó có thể định nghĩa một cách chính xác."
-
"Il suo sguardo era sfuggente, come se volesse nascondere qualcosa."
"Ánh mắt anh ấy lảng tránh, như thể muốn che giấu điều gì đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfuggente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfuggente" & Ghi chú
Cách dùng "sfuggente" đúng ngữ cảnh
Từ "sfuggente" thường được dùng để mô tả những thứ khó nắm bắt về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của "difficile" (khó khăn).
Ngữ pháp & Chia từ "sfuggente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La verità è sempre sfuggente, come un'anguilla tra le mani."
"Sự thật luôn luôn khó nắm bắt, như một con lươn trong tay."
-
"Abbiamo inseguito un'ombra sfuggente per tutta la notte, senza mai raggiungerla."
"Chúng tôi đã đuổi theo một cái bóng lẩn khuất suốt đêm, mà không bao giờ đuổi kịp nó."
-
"I suoi ricordi sono sfuggenti; fa fatica a ricostruire il passato."
"Những ký ức của anh ấy rất mơ hồ; anh ấy gặp khó khăn trong việc tái hiện lại quá khứ."
-
"La mia memoria è sfuggente, non ricordo dove ho messo le chiavi."
"Trí nhớ của tôi hay quên, tôi không nhớ đã để chìa khóa ở đâu."
-
"Il suo ragionamento è sfuggente e difficile da seguire."
"Lý luận của anh ấy khó nắm bắt và khó theo dõi."
-
"Le nostre opportunità erano sfuggenti, quindi abbiamo dovuto agire rapidamente."
"Những cơ hội của chúng ta rất dễ vụt mất, vì vậy chúng ta phải hành động nhanh chóng."