(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sviluppo
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Xã hội, Khoa học

sviluppo

/zvilupːo/
sự phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sviluppo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di crescita, miglioramento o trasformazione che porta a uno stato più avanzato o completo.

Ý nghĩa của "sviluppo" trong tiếng Việt

Quá trình phát triển hoặc cải thiện

Câu ví dụ tiếng Ý với "sviluppo"

  • "Lo sviluppo economico del paese è stato impressionante negli ultimi anni."

    "Sự phát triển kinh tế của đất nước đã rất ấn tượng trong những năm gần đây."

  • "Lo sviluppo personale richiede impegno e dedizione costanti."

    "Sự phát triển cá nhân đòi hỏi sự cam kết và cống hiến không ngừng."

Cách dùng "sviluppo" & Ghi chú

Cách dùng "sviluppo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'sviluppo' in italiano copre un ampio spettro di significati, simile a 'sự phát triển' in vietnamita. Può riferirsi allo sviluppo economico, sociale, personale, tecnologico, ecc. Attenzione a non confonderlo con 'crescita', che si focalizza più sull'aumento quantitativo.

Ngữ pháp & Chia từ "sviluppo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sviluppo
Lo sviluppo tecnologico sta cambiando il mondo.
(Sự phát triển công nghệ đang thay đổi thế giới.)
Với mạo từ xác định gli sviluppi
Gli sviluppi recenti del progetto sono promettenti.
(Những phát triển gần đây của dự án rất hứa hẹn.)
Với mạo từ không xác định uno sviluppo
C'è stato uno sviluppo positivo nella situazione.
(Đã có một sự phát triển tích cực trong tình hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo sviluppo tecnologico ha migliorato la nostra vita."

    "Sự phát triển công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta."

  • "Il governo si impegna a promuovere lo sviluppo economico del paese."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước."

  • "Abbiamo bisogno di uno sviluppo sostenibile per proteggere l'ambiente."

    "Chúng ta cần một sự phát triển bền vững để bảo vệ môi trường."

Danh từ số nhiều
  • "Gli sviluppi tecnologici hanno trasformato il nostro modo di vivere."

    "Những phát triển công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống."

  • "I governi devono investire negli sviluppi sostenibili per il futuro del pianeta."

    "Các chính phủ phải đầu tư vào các phát triển bền vững cho tương lai của hành tinh."

  • "Gli sviluppi demografici in Europa pongono nuove sfide."

    "Những phát triển nhân khẩu học ở châu Âu đặt ra những thách thức mới."