progresso
Định nghĩa & Giải nghĩa "progresso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avanzamento, sviluppo, miglioramento.
Ý nghĩa của "progresso" trong tiếng Việt
Tiến lên, tiến bộ; thúc đẩy, đẩy mạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "progresso"
-
"Il progresso tecnologico ha cambiato il mondo."
"Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi thế giới."
-
"Abbiamo fatto grandi progressi nel nostro lavoro."
"Chúng tôi đã đạt được những tiến bộ lớn trong công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progresso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "progresso" & Ghi chú
Cách dùng "progresso" đúng ngữ cảnh
Từ 'progresso' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'tiến bộ' trong tiếng Việt, chỉ sự phát triển, cải thiện hoặc tiến lên về phía trước. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "progresso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il progresso |
Il progresso tecnologico sta cambiando il mondo.
(Sự tiến bộ công nghệ đang thay đổi thế giới.)
|
| Với mạo từ xác định | i progressi |
I progressi della medicina sono notevoli.
(Những tiến bộ của y học rất đáng chú ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un progresso |
C'è stato un progresso nella sua guarigione.
(Đã có một sự tiến bộ trong quá trình hồi phục của anh ấy.)
|