(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faggio
B1
sostantivo B1 Thực vật học

faggio

/ˈfaddʒo/
cây dẻ gai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Albero maestoso con tronco robusto, corteccia liscia e grigia, foglie ovali e frutti chiamati faggiole.

Ý nghĩa của "faggio" trong tiếng Việt

Một loại cây thân gỗ lớn trong rừng, vỏ cây màu xám nhẵn, lá bóng và quả hình tam giác ăn được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "faggio"

  • "Il faggio è un albero imponente che cresce nelle foreste di montagna."

    "Cây dẻ gai là một cây cao lớn mọc trong các khu rừng trên núi."

  • "Le foglie del faggio diventano gialle e rosse in autunno."

    "Lá của cây dẻ gai chuyển sang màu vàng và đỏ vào mùa thu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faggio"

Đồng nghĩa

faggio comune (dẻ gai thông thường)

Cách dùng "faggio" & Ghi chú

Cách dùng "faggio" đúng ngữ cảnh

Cây dẻ gai (faggio) là một loài cây phổ biến ở châu Âu. Nên chú ý đến cách phát âm của từ 'faggio' vì 'g' được phát âm mềm mại.

Ngữ pháp & Chia từ "faggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il faggio
Il faggio è un albero maestoso.
(Cây sồi là một cây rất hùng vĩ.)
Với mạo từ xác định i faggi
I faggi in autunno cambiano colore.
(Những cây sồi vào mùa thu thay đổi màu sắc.)
Với mạo từ không xác định un faggio
Ho visto un faggio secolare nel bosco.
(Tôi đã thấy một cây sồi cổ thụ trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il faggio è un albero molto comune nelle foreste italiane."

    "Cây sồi là một loại cây rất phổ biến trong các khu rừng của Ý."

  • "La corteccia del faggio è liscia e di colore grigio chiaro."

    "Vỏ cây sồi nhẵn và có màu xám nhạt."

  • "I faggi del mio giardino offrono molta ombra durante l'estate."

    "Những cây sồi trong vườn của tôi tạo ra nhiều bóng mát vào mùa hè."