(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maestoso
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày/Văn học/Nghệ thuật

maestoso

/ma.eˈsto.zo/
hùng vĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maestoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita ammirazione per la sua imponenza e grandiosità.

Ý nghĩa của "maestoso" trong tiếng Việt

Tráng lệ, uy nghi, hùng vĩ; có vẻ đẹp hoặc phẩm chất gây ấn tượng sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maestoso"

  • "Le Alpi offrono uno spettacolo maestoso."

    "Dãy Alps mang đến một cảnh tượng hùng vĩ."

  • "Il castello si erge maestoso sulla collina."

    "Lâu đài sừng sững hùng vĩ trên ngọn đồi."

Cách dùng "maestoso" & Ghi chú

Cách dùng "maestoso" đúng ngữ cảnh

Từ "maestoso" trong tiếng Ý có nghĩa gần với "hùng vĩ" trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả cảnh quan, công trình kiến trúc, hoặc tác phẩm nghệ thuật có vẻ đẹp tráng lệ, uy nghi.

Ngữ pháp & Chia từ "maestoso" (Grammatica)