(Vị trí top_banner)
Hình minh họa robusto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

robusto

/roˈbusto/
khỏe mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "robusto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forte e sano, capace di resistere a sforzi e malattie.

Ý nghĩa của "robusto" trong tiếng Việt

Khỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "robusto"

  • "È un uomo robusto, nonostante la sua età."

    "Ông ấy là một người khỏe mạnh, mặc dù đã có tuổi."

  • "Questo albero è molto robusto e resistente alle tempeste."

    "Cây này rất khỏe mạnh và có khả năng chống chọi với bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "robusto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "robusto" & Ghi chú

Cách dùng "robusto" đúng ngữ cảnh

Từ 'robusto' thường được dùng để chỉ sức khỏe thể chất tốt, khả năng chịu đựng cao. Cần phân biệt với 'sano' (khỏe mạnh theo nghĩa chung) và 'forte' (mạnh mẽ về sức mạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "robusto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'albero robusto resiste alle tempeste."

    "Cái cây khỏe mạnh chống chọi được với bão."

  • "I bambini robusti giocano nel parco."

    "Những đứa trẻ khỏe mạnh chơi trong công viên."

  • "Questa è una robusta sedia di legno."

    "Đây là một chiếc ghế gỗ chắc chắn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo albero è più robusto di quello, grazie alle cure del giardiniere."

    "Cái cây này khỏe hơn cái cây kia, nhờ sự chăm sóc của người làm vườn."

  • "Tra tutti i suoi fratelli, Marco è il più robusto."

    "Trong tất cả anh em, Marco là người khỏe mạnh nhất."

  • "Le mura di questa fortezza sono robustissime, quasi impossibili da abbattere."

    "Những bức tường của pháo đài này rất vững chắc, gần như không thể phá hủy."