robusto
Định nghĩa & Giải nghĩa "robusto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forte e sano, capace di resistere a sforzi e malattie.
Ý nghĩa của "robusto" trong tiếng Việt
Khỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "robusto"
-
"È un uomo robusto, nonostante la sua età."
"Ông ấy là một người khỏe mạnh, mặc dù đã có tuổi."
-
"Questo albero è molto robusto e resistente alle tempeste."
"Cây này rất khỏe mạnh và có khả năng chống chọi với bão."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "robusto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "robusto" & Ghi chú
Cách dùng "robusto" đúng ngữ cảnh
Từ 'robusto' thường được dùng để chỉ sức khỏe thể chất tốt, khả năng chịu đựng cao. Cần phân biệt với 'sano' (khỏe mạnh theo nghĩa chung) và 'forte' (mạnh mẽ về sức mạnh).
Ngữ pháp & Chia từ "robusto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'albero robusto resiste alle tempeste."
"Cái cây khỏe mạnh chống chọi được với bão."
-
"I bambini robusti giocano nel parco."
"Những đứa trẻ khỏe mạnh chơi trong công viên."
-
"Questa è una robusta sedia di legno."
"Đây là một chiếc ghế gỗ chắc chắn."
-
"Questo albero è più robusto di quello, grazie alle cure del giardiniere."
"Cái cây này khỏe hơn cái cây kia, nhờ sự chăm sóc của người làm vườn."
-
"Tra tutti i suoi fratelli, Marco è il più robusto."
"Trong tất cả anh em, Marco là người khỏe mạnh nhất."
-
"Le mura di questa fortezza sono robustissime, quasi impossibili da abbattere."
"Những bức tường của pháo đài này rất vững chắc, gần như không thể phá hủy."