(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fandonia
B2
sostantivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

fandonia

/fanˈdɔːnja/
chuyện bịa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fandonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Storia inventata e inverosimile; menzogna, esagerazione.

Ý nghĩa của "fandonia" trong tiếng Việt

Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fandonia"

  • "Non credere a una sola parola di quello che dice, sono tutte fandonie."

    "Đừng tin một lời nào anh ta nói, toàn là chuyện bịa đặt."

  • "Ha raccontato una fandonia per giustificare il suo ritardo."

    "Anh ta đã bịa ra một câu chuyện để biện minh cho sự chậm trễ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fandonia"

Đồng nghĩa

menzogna (lời nói dối) frottola (chuyện tầm phào)

Trái nghĩa

Cách dùng "fandonia" & Ghi chú

Cách dùng "fandonia" đúng ngữ cảnh

Từ 'fandonia' thường được dùng để chỉ những câu chuyện bịa đặt, khó tin hoặc những lời nói dối phóng đại. Khác với 'bugia' (lời nói dối thông thường), 'fandonia' mang ý nghĩa cường điệu và khó tin hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fandonia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fandonia
La fandonia che mi hai raccontato non mi ha convinto.
(Lời bịa đặt mà bạn kể cho tôi không thuyết phục được tôi.)
Với mạo từ xác định le fandonie
Non sopporto le fandonie che racconta quella persona.
(Tôi không thể chịu được những điều bịa đặt mà người đó kể.)
Với mạo từ không xác định una fandonia
Quella storia è una fandonia.
(Câu chuyện đó là một điều bịa đặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una fandonia incredibile oggi!"

    "Hôm nay tôi đã nghe một câu chuyện bịa đặt khó tin!"

  • "Non credere a una fandonia del genere."

    "Đừng tin vào một điều bịa đặt như vậy."

  • "Raccontare una fandonia non è mai una buona idea."

    "Kể một điều bịa đặt không bao giờ là một ý kiến hay."