fandonia
Định nghĩa & Giải nghĩa "fandonia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Storia inventata e inverosimile; menzogna, esagerazione.
Ý nghĩa của "fandonia" trong tiếng Việt
Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fandonia"
-
"Non credere a una sola parola di quello che dice, sono tutte fandonie."
"Đừng tin một lời nào anh ta nói, toàn là chuyện bịa đặt."
-
"Ha raccontato una fandonia per giustificare il suo ritardo."
"Anh ta đã bịa ra một câu chuyện để biện minh cho sự chậm trễ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fandonia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fandonia" & Ghi chú
Cách dùng "fandonia" đúng ngữ cảnh
Từ 'fandonia' thường được dùng để chỉ những câu chuyện bịa đặt, khó tin hoặc những lời nói dối phóng đại. Khác với 'bugia' (lời nói dối thông thường), 'fandonia' mang ý nghĩa cường điệu và khó tin hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "fandonia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fandonia |
La fandonia che mi hai raccontato non mi ha convinto.
(Lời bịa đặt mà bạn kể cho tôi không thuyết phục được tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le fandonie |
Non sopporto le fandonie che racconta quella persona.
(Tôi không thể chịu được những điều bịa đặt mà người đó kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fandonia |
Quella storia è una fandonia.
(Câu chuyện đó là một điều bịa đặt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito una fandonia incredibile oggi!"
"Hôm nay tôi đã nghe một câu chuyện bịa đặt khó tin!"
-
"Non credere a una fandonia del genere."
"Đừng tin vào một điều bịa đặt như vậy."
-
"Raccontare una fandonia non è mai una buona idea."
"Kể một điều bịa đặt không bao giờ là một ý kiến hay."