menzogna
Định nghĩa & Giải nghĩa "menzogna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermazione contraria alla verità, fatta con l'intenzione di ingannare.
Ý nghĩa của "menzogna" trong tiếng Việt
Lời nói sai sự thật một cách cố ý, mang tính chất lừa dối; ngôn ngữ lừa đảo; sự nói dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "menzogna"
-
"Dire una menzogna è sbagliato."
"Nói dối là sai."
-
"La sua vita è piena di menzogne."
"Cuộc đời anh ta toàn là dối trá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menzogna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "menzogna" & Ghi chú
Cách dùng "menzogna" đúng ngữ cảnh
Menzogna là sự nói dối nói chung. Nó có thể là một lời nói dối nhỏ hoặc một lời nói dối lớn, có thể có hại hoặc vô hại. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "menzogna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la menzogna |
La menzogna è un peccato grave.
(Sự dối trá là một tội lỗi nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le menzogne |
Le menzogne hanno gambe corte.
(Lời nói dối thường không kéo dài được lâu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una menzogna |
Raccontare una menzogna può sembrare facile all'inizio.
(Nói một lời nói dối có vẻ dễ dàng lúc đầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua menzogna mi ha ferito profondamente."
"Lời nói dối của anh ấy đã làm tổn thương tôi sâu sắc."
-
"Non sopporto le menzogne, preferisco sempre la verità, anche se dolorosa."
"Tôi không thể chịu đựng những lời nói dối, tôi luôn thích sự thật, ngay cả khi nó đau đớn."
-
"Raccontare una menzogna può sembrare facile, ma le conseguenze possono essere gravi."
"Nói một lời nói dối có vẻ dễ dàng, nhưng hậu quả có thể nghiêm trọng."