(Vị trí top_banner)
Hình minh họa menzogna
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Đạo đức học, Tâm lý học

menzogna

/menˈt͡soɲ.ɲa/
lời lẽ dối trá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menzogna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione contraria alla verità, fatta con l'intenzione di ingannare.

Ý nghĩa của "menzogna" trong tiếng Việt

Lời nói sai sự thật một cách cố ý, mang tính chất lừa dối; ngôn ngữ lừa đảo; sự nói dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "menzogna"

  • "Dire una menzogna è sbagliato."

    "Nói dối là sai."

  • "La sua vita è piena di menzogne."

    "Cuộc đời anh ta toàn là dối trá."

Cách dùng "menzogna" & Ghi chú

Cách dùng "menzogna" đúng ngữ cảnh

Menzogna là sự nói dối nói chung. Nó có thể là một lời nói dối nhỏ hoặc một lời nói dối lớn, có thể có hại hoặc vô hại. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "menzogna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la menzogna
La menzogna è un peccato grave.
(Sự dối trá là một tội lỗi nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le menzogne
Le menzogne hanno gambe corte.
(Lời nói dối thường không kéo dài được lâu.)
Với mạo từ không xác định una menzogna
Raccontare una menzogna può sembrare facile all'inizio.
(Nói một lời nói dối có vẻ dễ dàng lúc đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua menzogna mi ha ferito profondamente."

    "Lời nói dối của anh ấy đã làm tổn thương tôi sâu sắc."

  • "Non sopporto le menzogne, preferisco sempre la verità, anche se dolorosa."

    "Tôi không thể chịu đựng những lời nói dối, tôi luôn thích sự thật, ngay cả khi nó đau đớn."

  • "Raccontare una menzogna può sembrare facile, ma le conseguenze possono essere gravi."

    "Nói một lời nói dối có vẻ dễ dàng, nhưng hậu quả có thể nghiêm trọng."