esagerazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "esagerazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di esagerare; rappresentazione o descrizione di qualcosa in modo più grande, migliore, peggiore o più intenso di quanto non sia realmente.
Ý nghĩa của "esagerazione" trong tiếng Việt
Sự cường điệu, sự phóng đại, sự nói quá, sự thổi phồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esagerazione"
-
"La sua reazione è stata un'esagerazione."
"Phản ứng của anh ấy là một sự cường điệu."
-
"Non c'è bisogno di ricorrere all'esagerazione per raccontare questa storia."
"Không cần thiết phải dùng đến sự cường điệu để kể câu chuyện này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esagerazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esagerazione" & Ghi chú
Cách dùng "esagerazione" đúng ngữ cảnh
Từ "esagerazione" trong tiếng Ý tương đương với "sự cường điệu" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ việc phóng đại một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như nói quá, thổi phồng, tuỳ theo ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "esagerazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esagerazione |
L'esagerazione nei suoi racconti è evidente.
(Sự phóng đại trong những câu chuyện của anh ấy là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le esagerazioni |
Le esagerazioni rovinano la credibilità.
(Sự phóng đại làm hỏng sự tín nhiệm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'esagerazione |
Dire che sono ricco è un'esagerazione.
(Nói rằng tôi giàu có là một sự phóng đại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua reazione è stata un'esagerazione completa degli eventi."
"Phản ứng của anh ấy là một sự phóng đại hoàn toàn về các sự kiện."
-
"Non credo che sia stata un'esagerazione dire che il concerto è stato fantastico."
"Tôi không nghĩ việc nói rằng buổi hòa nhạc thật tuyệt vời là một sự phóng đại."
-
"Le esagerazioni nei suoi racconti mi fanno dubitare della sua sincerità."
"Sự phóng đại trong những câu chuyện của anh ấy khiến tôi nghi ngờ về sự chân thành của anh ấy."