fare
Định nghĩa & Giải nghĩa "fare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eseguire un'azione, compiere un'attività.
Ý nghĩa của "fare" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'do'. Được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fare"
-
"Sto facendo i compiti."
"Tôi đang làm bài tập về nhà."
-
"Cosa stai facendo?"
"Bạn đang làm gì vậy?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fare" & Ghi chú
Cách dùng "fare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'fare' có nghĩa rộng hơn 'làm' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động, công việc, hoặc thậm chí là 'tạo ra'. Khi đi với dạng 'stare + gerundio' (tương tự V-ing trong tiếng Anh), nó diễn tả hành động đang diễn ra. Ví dụ: 'Sto facendo i compiti' có nghĩa là 'Tôi đang làm bài tập'.
Ngữ pháp & Chia từ "fare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "fare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | faccio |
Io faccio colazione alle otto.
(Tôi ăn sáng lúc tám giờ.)
|
| tu (bạn) | fai |
Tu fai un buon lavoro.
(Bạn làm một công việc tốt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | fa |
Lui fa il medico.
(Anh ấy là bác sĩ.)
|
| noi (chúng tôi) | facciamo |
Noi facciamo una passeggiata.
(Chúng tôi đi dạo.)
|
| voi (các bạn) | fate |
Voi fate un errore.
(Các bạn mắc một lỗi.)
|
| loro (họ) | fanno |
Loro fanno una festa.
(Họ tổ chức một bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi fatto più esercizio, avrei superato l'esame."
"Nếu tôi đã làm nhiều bài tập hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi."
-
"Se tu facessi più attenzione, non commetteresti errori."
"Nếu bạn chú ý hơn, bạn sẽ không mắc lỗi."
-
"Se lui facesse un viaggio in Italia, imparerebbe l'italiano più velocemente."
"Nếu anh ấy thực hiện một chuyến đi đến Ý, anh ấy sẽ học tiếng Ý nhanh hơn."
-
"Io devo fare i compiti stasera."
"Tôi phải làm bài tập về nhà tối nay."
-
"Non mi piace fare shopping il sabato."
"Tôi không thích đi mua sắm vào thứ bảy."
-
"Loro faranno un viaggio in Italia la prossima estate."
"Họ sẽ thực hiện một chuyến đi đến Ý vào mùa hè tới."
-
"Sarebbe stato meglio se tu facessi più attenzione in classe."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn chú ý hơn trong lớp."
-
"Credevo che loro facessero un lavoro più accurato."
"Tôi đã nghĩ rằng họ sẽ làm một công việc kỹ lưỡng hơn."
-
"Era necessario che io facessi un esame di lingua."
"Cần thiết là tôi phải làm một bài kiểm tra ngôn ngữ."