(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farsi forza
B2
locuzione verbale B2 Cuộc sống, Kinh doanh, Thể thao (đấm bốc)

farsi forza

/ˈfarsi ˈfɔrtsa/
chấp nhận hoàn cảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farsi forza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adattarsi a una situazione difficile e reagire positivamente.

Ý nghĩa của "farsi forza" trong tiếng Việt

Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi; chấp nhận và vượt qua khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "farsi forza"

  • "Nonostante le difficoltà, ha fatto forza e ha superato tutti gli ostacoli."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã cố gắng và vượt qua mọi trở ngại."

  • "Di fronte a questa situazione critica, dobbiamo farci forza e trovare una soluzione."

    "Đối diện với tình huống nguy cấp này, chúng ta phải chấp nhận hoàn cảnh và tìm ra giải pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farsi forza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "farsi forza" & Ghi chú

Cách dùng "farsi forza" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự chủ động thích nghi và vượt qua khó khăn, mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'chấp nhận' hoàn cảnh. Nó nhấn mạnh nỗ lực và ý chí để đối phó với những điều kiện bất lợi.

Ngữ pháp & Chia từ "farsi forza" (Grammatica)