(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adattarsi
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học, Công nghệ

adattarsi

/adatˈtarsi/
thích nghi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adattarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adeguarsi a nuove condizioni, situazioni o ambienti.

Ý nghĩa của "adattarsi" trong tiếng Việt

Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adattarsi"

  • "È difficile adattarsi a un nuovo ambiente di lavoro."

    "Rất khó để thích nghi với một môi trường làm việc mới."

  • "Gli animali devono adattarsi ai cambiamenti climatici per sopravvivere."

    "Động vật phải thích nghi với biến đổi khí hậu để tồn tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adattarsi"

Đồng nghĩa

conformarsi (tuân thủ) regolarsi (điều chỉnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "adattarsi" & Ghi chú

Cách dùng "adattarsi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thích nghi' có thể được dịch thành 'adattarsi' khi nói về việc điều chỉnh bản thân để phù hợp với môi trường mới. Cần chú ý đến cách chia động từ phản thân trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "adattarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "adattarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi adatto
Io mi adatto facilmente ai nuovi ambienti.
(Tôi dễ dàng thích nghi với môi trường mới.)
tu (bạn) ti adatti
Tu ti adatti rapidamente alle nuove situazioni.
(Bạn nhanh chóng thích nghi với những tình huống mới.)
lui/lei (anh/cô ấy) si adatta
Lei si adatta bene al clima caldo.
(Cô ấy thích nghi tốt với khí hậu nóng.)
noi (chúng tôi) ci adattiamo
Noi ci adattiamo alle circostanze.
(Chúng tôi thích nghi với hoàn cảnh.)
voi (các bạn) vi adattate
Voi vi adattate facilmente ai cambiamenti.
(Các bạn dễ dàng thích nghi với những thay đổi.)
loro (họ) si adattano
Loro si adattano a vivere in campagna.
(Họ thích nghi với cuộc sống ở nông thôn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): adattato
"Il libro è stato adattato per i bambini."
(Cuốn sách đã được chuyển thể cho trẻ em.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe adattarmi più facilmente ai cambiamenti, se avessi più tempo."

    "Tôi sẽ thích nghi với những thay đổi dễ dàng hơn nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Credo che Marco si adatterebbe bene a vivere in campagna, perché ama la natura."

    "Tôi tin rằng Marco sẽ thích nghi tốt với cuộc sống ở nông thôn vì anh ấy yêu thiên nhiên."

  • "Se studiassi di più, mi adatterei meglio alle nuove tecnologie nel mio lavoro."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ thích nghi tốt hơn với các công nghệ mới trong công việc của mình."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono dovuto adattare al nuovo orario di lavoro."

    "Tôi đã phải thích nghi với lịch làm việc mới."

  • "Si sono adattati facilmente alla vita in campagna."

    "Họ đã dễ dàng thích nghi với cuộc sống ở nông thôn."

  • "È stato difficile adattarsi al clima freddo."

    "Thật khó để thích nghi với thời tiết lạnh."