(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fatalismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

fatalismo

/fataˈlizmo/
thuyết định mệnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fatalismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Convinzione che gli eventi siano predeterminati e inevitabili, sottratti al controllo umano.

Ý nghĩa của "fatalismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa định mệnh, thuyết định mệnh, niềm tin rằng mọi sự kiện đều đã được định trước và do đó không thể tránh khỏi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fatalismo"

  • "Il suo fatalismo lo portava a non impegnarsi in nulla, convinto che tutto fosse già scritto."

    "Chủ nghĩa định mệnh của anh ta khiến anh ta không dấn thân vào bất cứ điều gì, vì tin rằng mọi thứ đã được định sẵn."

  • "Nonostante le difficoltà, non si è lasciato sopraffare dal fatalismo e ha continuato a lottare."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã không để mình bị khuất phục bởi chủ nghĩa định mệnh và tiếp tục đấu tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fatalismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fatalismo" & Ghi chú

Cách dùng "fatalismo" đúng ngữ cảnh

Fatalismo trong tiếng Ý (fatalismo) và tiếng Việt (thuyết định mệnh) đều chỉ niềm tin rằng số phận đã được định trước. Tuy nhiên, sắc thái và mức độ ảnh hưởng của quan niệm này có thể khác nhau giữa văn hóa Ý và Việt Nam. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "fatalismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fatalismo
Il fatalismo può portare all'inazione.
(Chủ nghĩa định mệnh có thể dẫn đến sự thụ động.)
Với mạo từ xác định i fatalismi
I fatalismi di alcune culture influenzano le loro decisioni.
(Những chủ nghĩa định mệnh của một số nền văn hóa ảnh hưởng đến quyết định của họ.)
Với mạo từ không xác định un fatalismo
Un fatalismo eccessivo può essere dannoso.
(Một chủ nghĩa định mệnh quá mức có thể gây hại.)