prodotto
Định nghĩa & Giải nghĩa "prodotto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi bene materiale risultante da un processo di produzione.
Ý nghĩa của "prodotto" trong tiếng Việt
hàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prodotto"
-
"Questo negozio vende prodotti locali."
"Cửa hàng này bán các sản phẩm địa phương."
-
"Il prodotto è stato realizzato con materiali di alta qualità."
"Sản phẩm được làm bằng vật liệu chất lượng cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prodotto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prodotto" & Ghi chú
Cách dùng "prodotto" đúng ngữ cảnh
Từ 'prodotto' thường được dùng để chỉ hàng hóa đã qua quá trình sản xuất, chế tạo. Cần phân biệt với 'merce' (hàng hóa nói chung, có thể là nguyên liệu thô hoặc thành phẩm) và 'bene' (của cải, vật chất nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "prodotto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il prodotto |
Il prodotto è di alta qualità.
(Sản phẩm này có chất lượng cao.)
|
| Với mạo từ xác định | i prodotti |
I prodotti italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các sản phẩm của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un prodotto |
Vorrei comprare un prodotto nuovo.
(Tôi muốn mua một sản phẩm mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I prodotti italiani sono famosi per la loro alta qualità."
"Các sản phẩm của Ý nổi tiếng với chất lượng cao."
-
"Il supermercato offre una vasta gamma di prodotti biologici."
"Siêu thị cung cấp một loạt các sản phẩm hữu cơ."
-
"Questi prodotti sono stati realizzati con materiali riciclati."
"Những sản phẩm này được làm bằng vật liệu tái chế."