(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prodotto
A2
sostantivo A2 Thương mại, Kinh doanh, Công nghiệp

prodotto

/proˈdotto/
hàng hóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prodotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi bene materiale risultante da un processo di produzione.

Ý nghĩa của "prodotto" trong tiếng Việt

hàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prodotto"

  • "Questo negozio vende prodotti locali."

    "Cửa hàng này bán các sản phẩm địa phương."

  • "Il prodotto è stato realizzato con materiali di alta qualità."

    "Sản phẩm được làm bằng vật liệu chất lượng cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prodotto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prodotto" & Ghi chú

Cách dùng "prodotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'prodotto' thường được dùng để chỉ hàng hóa đã qua quá trình sản xuất, chế tạo. Cần phân biệt với 'merce' (hàng hóa nói chung, có thể là nguyên liệu thô hoặc thành phẩm) và 'bene' (của cải, vật chất nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "prodotto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prodotto
Il prodotto è di alta qualità.
(Sản phẩm này có chất lượng cao.)
Với mạo từ xác định i prodotti
I prodotti italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các sản phẩm của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un prodotto
Vorrei comprare un prodotto nuovo.
(Tôi muốn mua một sản phẩm mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I prodotti italiani sono famosi per la loro alta qualità."

    "Các sản phẩm của Ý nổi tiếng với chất lượng cao."

  • "Il supermercato offre una vasta gamma di prodotti biologici."

    "Siêu thị cung cấp một loạt các sản phẩm hữu cơ."

  • "Questi prodotti sono stati realizzati con materiali riciclati."

    "Những sản phẩm này được làm bằng vật liệu tái chế."