(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moltiplicato
B1
participio passato B1 Toán học

moltiplicato

/moltipliˈkaːto/
đã được nhân lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moltiplicato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accresciuto di numero o valore attraverso una moltiplicazione.

Ý nghĩa của "moltiplicato" trong tiếng Việt

Đã được nhân lên về số lượng hoặc giá trị thông qua quá trình nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moltiplicato"

  • "Il capitale è stato moltiplicato per dieci grazie all'investimento."

    "Số vốn đã được nhân lên mười lần nhờ khoản đầu tư."

  • "Il numero di visitatori è stato moltiplicato durante l'estate."

    "Số lượng khách tham quan đã tăng lên nhiều lần trong suốt mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moltiplicato"

Đồng nghĩa

aumentato (tăng lên) accresciuto (gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "moltiplicato" & Ghi chú

Cách dùng "moltiplicato" đúng ngữ cảnh

Từ 'moltiplicato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'moltiplicare' (nhân lên). Nó được sử dụng để diễn tả sự tăng lên về số lượng hoặc giá trị. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tăng trưởng nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "moltiplicato" (Grammatica)