(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favore
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

favore

/faˈvo.re/
ân huệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apprezzamento, benevolenza dimostrati a qualcuno.

Ý nghĩa của "favore" trong tiếng Việt

Sự yêu thích, ủng hộ, hoặc thiện cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "favore"

  • "Mi ha fatto un grande favore aiutandomi con il trasloco."

    "Anh ấy đã giúp tôi một ân huệ lớn khi giúp tôi chuyển nhà."

  • "È stato fatto un favore al candidato raccomandato."

    "Một ân huệ đã được dành cho ứng viên được giới thiệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sfavore (sự bất lợi) danno (tổn hại)

Cách dùng "favore" & Ghi chú

Cách dùng "favore" đúng ngữ cảnh

Từ 'favore' thường được dùng để chỉ sự giúp đỡ, ưu ái, hoặc thiện cảm mà ai đó dành cho mình. Cần phân biệt với 'grazia' mang ý nghĩa trang nhã, duyên dáng.

Ngữ pháp & Chia từ "favore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il favore
Chiedere il favore è un atto di umiltà.
(Xin một ân huệ là một hành động khiêm tốn.)
Với mạo từ xác định i favori
Ricevere i favori di qualcuno può creare obblighi.
(Nhận ân huệ từ ai đó có thể tạo ra nghĩa vụ.)
Với mạo từ không xác định un favore
Mi faresti un favore?
(Bạn có thể giúp tôi một việc được không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Chiedere un favore è spesso difficile, ma necessario."

    "Việc xin một sự giúp đỡ thường khó khăn, nhưng cần thiết."

  • "Le ho chiesto un favore grande, e lei me l'ha concesso."

    "Tôi đã xin cô ấy một ân huệ lớn, và cô ấy đã chấp nhận nó."

  • "Vorrei chiederti un favore: potresti aiutarmi con questo progetto?"

    "Tôi muốn nhờ bạn một việc: bạn có thể giúp tôi với dự án này không?"