(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantaggio
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính, Chung

vantaggio

/vanˈtad.dʒo/
lợi thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vantaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di superiorità rispetto ad altri; beneficio, utile.

Ý nghĩa của "vantaggio" trong tiếng Việt

Khía cạnh tích cực của điều gì đó; một lợi thế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vantaggio"

  • "Avere un vantaggio competitivo è fondamentale per il successo di un'azienda."

    "Có một lợi thế cạnh tranh là điều cơ bản cho sự thành công của một công ty."

  • "Conoscere una lingua straniera è un grande vantaggio nel mondo del lavoro."

    "Biết một ngoại ngữ là một lợi thế lớn trong thế giới công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantaggio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vantaggio" & Ghi chú

Cách dùng "vantaggio" đúng ngữ cảnh

Il termine "vantaggio" in italiano può essere utilizzato in molti contesti simili a "lợi thế" in vietnamita, come in ambito sportivo, economico o personale. È importante considerare il contesto specifico per scegliere la traduzione più appropriata.

Ngữ pháp & Chia từ "vantaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il vantaggio
Il vantaggio di studiare all'estero è l'immersione nella cultura.
(Lợi thế của việc học ở nước ngoài là sự hòa mình vào văn hóa.)
Với mạo từ xác định I vantaggi
I vantaggi di questa macchina sono molti.
(Những lợi thế của chiếc xe này là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định Un vantaggio
Avere un buon istruzione è un vantaggio nella vita.
(Có một nền giáo dục tốt là một lợi thế trong cuộc sống.)