danno
Định nghĩa & Giải nghĩa "danno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione o distruzione di un bene materiale o immateriale, con conseguente perdita economica o morale.
Ý nghĩa của "danno" trong tiếng Việt
Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "danno"
-
"L'incendio ha causato ingenti danni alla fabbrica."
"Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà máy."
-
"Il maltempo ha provocato danni alle coltivazioni."
"Thời tiết xấu đã gây thiệt hại cho mùa màng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "danno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "danno" & Ghi chú
Cách dùng "danno" đúng ngữ cảnh
Từ "danno" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "thiệt hại" trong tiếng Việt, chỉ sự mất mát hoặc suy giảm về giá trị của một vật hoặc một tài sản. Cần phân biệt với "ferita" (vết thương) khi nói về tổn thương cơ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "danno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il danno |
Il danno è stato irreparabile.
(Thiệt hại là không thể khắc phục được.)
|
| Với mạo từ xác định | I danni |
I danni causati dalla tempesta sono ingenti.
(Những thiệt hại do cơn bão gây ra là rất lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un danno |
Un danno di questa entità è inaccettabile.
(Một thiệt hại ở mức độ này là không thể chấp nhận được.)
|