(Vị trí top_banner)
Hình minh họa danno
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

danno

/ˈdanno/
thiệt hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "danno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione o distruzione di un bene materiale o immateriale, con conseguente perdita economica o morale.

Ý nghĩa của "danno" trong tiếng Việt

Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "danno"

  • "L'incendio ha causato ingenti danni alla fabbrica."

    "Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà máy."

  • "Il maltempo ha provocato danni alle coltivazioni."

    "Thời tiết xấu đã gây thiệt hại cho mùa màng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "danno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "danno" & Ghi chú

Cách dùng "danno" đúng ngữ cảnh

Từ "danno" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "thiệt hại" trong tiếng Việt, chỉ sự mất mát hoặc suy giảm về giá trị của một vật hoặc một tài sản. Cần phân biệt với "ferita" (vết thương) khi nói về tổn thương cơ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "danno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il danno
Il danno è stato irreparabile.
(Thiệt hại là không thể khắc phục được.)
Với mạo từ xác định I danni
I danni causati dalla tempesta sono ingenti.
(Những thiệt hại do cơn bão gây ra là rất lớn.)
Với mạo từ không xác định Un danno
Un danno di questa entità è inaccettabile.
(Một thiệt hại ở mức độ này là không thể chấp nhận được.)