fecondazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "fecondazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unione di due gameti di sesso diverso, che dà origine a un nuovo individuo.
Ý nghĩa của "fecondazione" trong tiếng Việt
Sự thụ tinh; hành động hoặc quá trình thụ tinh một trứng, động vật cái hoặc thực vật, bao gồm sự hợp nhất của giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fecondazione"
-
"La fecondazione avviene nell'ovidotto."
"Sự thụ tinh xảy ra trong ống dẫn trứng."
-
"La fecondazione in vitro è una tecnica di procreazione assistita."
"Thụ tinh trong ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fecondazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fecondazione" & Ghi chú
Cách dùng "fecondazione" đúng ngữ cảnh
Sự thụ tinh là quá trình kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử. Trong tiếng Ý, 'fecondazione' thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học và y học.
Ngữ pháp & Chia từ "fecondazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fecondazione |
La fecondazione in vitro è una tecnica di riproduzione assistita.
(Thụ tinh trong ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.)
|
| Với mạo từ xác định | le fecondazioni |
Le fecondazioni artificiali sono sempre più comuni.
(Việc thụ tinh nhân tạo ngày càng trở nên phổ biến.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fecondazione |
Una fecondazione riuscita porta alla gravidanza.
(Một lần thụ tinh thành công dẫn đến mang thai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fecondazione in vitro è una tecnica di procreazione medicalmente assistita."
"Thụ tinh trong ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản."
-
"Il successo della fecondazione dipende da molti fattori, tra cui la qualità degli ovociti e degli spermatozoi."
"Sự thành công của quá trình thụ tinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng của trứng và tinh trùng."
-
"Le nuove scoperte scientifiche hanno migliorato le tecniche di fecondazione artificiale."
"Những khám phá khoa học mới đã cải thiện các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo."