(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fedeli
B1
sostantivo B1 Tôn giáo, Văn hóa

fedeli

/feˈdeːli/
những người sùng bái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fedeli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone che professano una determinata fede religiosa o che sono devoti a una divinità.

Ý nghĩa của "fedeli" trong tiếng Việt

Những người thể hiện sự tôn kính và sùng bái đối với một vị thần hoặc một vật thể thiêng liêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fedeli"

  • "I fedeli si sono riuniti in chiesa per la messa."

    "Các tín đồ đã tập trung tại nhà thờ để tham dự thánh lễ."

  • "I fedeli musulmani celebrano il Ramadan."

    "Những người Hồi giáo sùng đạo tổ chức lễ Ramadan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedeli"

Đồng nghĩa

devoti (tín đồ sùng đạo) credenti (người có đức tin)

Trái nghĩa

miscredenti (người không có đức tin) atei (người vô thần)

Cách dùng "fedeli" & Ghi chú

Cách dùng "fedeli" đúng ngữ cảnh

Từ 'fedeli' thường được sử dụng để chỉ những người có lòng tin tôn giáo mạnh mẽ và thực hành các nghi lễ tôn giáo. Nó tương đương với 'tín đồ' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fedeli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fedele
Il fedele si inginocchiò davanti all'altare.
(Người tín đồ quỳ xuống trước bàn thờ.)
Với mạo từ xác định i fedeli
I fedeli cantavano in coro durante la messa.
(Những người tín đồ hát đồng thanh trong suốt thánh lễ.)
Với mạo từ không xác định un fedele
Un fedele ha donato una grande somma di denaro alla chiesa.
(Một tín đồ đã quyên góp một số tiền lớn cho nhà thờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I fedeli pregano nel tempio."

    "Những người mộ đạo cầu nguyện trong đền thờ."

  • "La guida ha parlato ai fedeli della storia della chiesa."

    "Người hướng dẫn đã nói với những người mộ đạo về lịch sử của nhà thờ."

  • "Tutti i fedeli hanno partecipato alla processione."

    "Tất cả những người mộ đạo đã tham gia vào đám rước."

Danh từ số nhiều
  • "I fedeli si sono riuniti in preghiera nella chiesa."

    "Những người tín hữu đã tập trung cầu nguyện trong nhà thờ."

  • "Il sacerdote ha esortato i fedeli a mantenere la fede salda."

    "Linh mục đã khuyến khích những người tín hữu giữ vững đức tin."

  • "Molti fedeli hanno partecipato alla processione religiosa."

    "Nhiều người tín hữu đã tham gia vào đám rước tôn giáo."